Thời gian hiện tại tại Diecinueve de Octubre, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Diecinueve de Octubre, Campeche, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Diecinueve de Octubre, Campeche, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Diecinueve de Octubre, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Diecinueve de Octubre

America/Merida

Đồng hồ trực tuyến — Diecinueve de Octubre

Diecinueve de Octubre so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Diecinueve de Octubre
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Diecinueve de Octubre.
Diecinueve de Octubre
00:00:00
America/Merida · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Diecinueve de Octubre —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Diecinueve de Octubre
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Diecinueve de Octubre
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Diecinueve de Octubre Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Diecinueve de Octubre
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Diecinueve de Octubre

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Diecinueve de Octubre

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Diecinueve de Octubre, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Merida và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Diecinueve de Octubre

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 23 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−51 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 14 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 1 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:06–06:37 / 17:00–17:30
Giờ xanh
05:44–05:53 / 17:44–17:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
13%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.1 ng
Khoảng cách
386.185 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Diecinueve de Octubre

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Diecinueve de Octubre

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Diecinueve de Octubre, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Merida

Giới thiệu về Diecinueve de Octubre, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

18.4053, -91.3733

Bản đồ

Diecinueve de Octubre là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Diecinueve de Octubre là 114 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Diecinueve de Octubre
ISO MX / MEX
Dân số 114
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 18.4053, -91.3733

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Apodaca America/Monterrey (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Coyoacán America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Tonalá America/Mexico_City (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Campeche

7 / 7
Thành phố ▲Thời gian
Calkiní America/Merida (—)—
Campeche America/Merida (—)—
Champotón America/Merida (—)—
Ciudad del Carmen America/Merida (—)—
Dzitbalché America/Merida (—)—
Escárcega America/Merida (—)—
Hecelchakán America/Merida (—)—

Các quận và hạt của Campeche

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Diecinueve de Octubre?

Giờ địa phương hiện tại ở Diecinueve de Octubre là —.

Diecinueve de Octubre thuộc múi giờ nào?

Diecinueve de Octubre sử dụng múi giờ America/Merida.

Khi nào DST bắt đầu tại Diecinueve de Octubre?

Diecinueve de Octubre không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Diecinueve de Octubre?

Diecinueve de Octubre không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Diecinueve de Octubre là gì?

Diecinueve de Octubre còn được gọi là: Diecinueve de Octubre.

Thời gian hiện tại tại Diecinueve de Octubre, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)