Thời gian hiện tại tại Escárcega, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Escárcega, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Escárcega, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Escárcega

Đồng hồ trực tuyến — Escárcega

America/Merida

Đồng hồ trực tuyến — Escárcega

Escárcega so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Escárcega
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Escárcega.
Escárcega
00:00:00
America/Merida · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Escárcega —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Escárcega
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Escárcega
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Escárcega Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Escárcega
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Escárcega

Business hours and time difference: Escárcega

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Escárcega, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Time calculations use the America/Merida time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Escárcega

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−58 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 15 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 258° TTN
Giờ vàng
05:59–06:29 / 17:04–17:34
Giờ xanh
05:37–05:46 / 17:47–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 87° Đ ↓ 283° TTB
Độ chiếu sáng
97%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.2 ng
Khoảng cách
374.827 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Escárcega

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Escárcega

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Escárcega, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Merida

Giới thiệu về Escárcega

18.6140, -90.7287

Bản đồ

Escárcega is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), located in Bắc Mỹ. The population of Escárcega is 50.106 people.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Vùng Escárcega
Largest city Escárcega
ISO MX / MEX
Dân số 50.106
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 18.6140, -90.7287

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Escárcega

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adolfo López Mateos America/Merida (—)—
Altamira de Zináparo America/Merida (—)—
Centenario America/Merida (—)—
Chan Laguna America/Merida (—)—
División del Norte America/Merida (—)—
Don Samuel America/Merida (—)—
El Lechugal America/Merida (—)—
Escárcega America/Merida (—)—
Haro America/Merida (—)—
José de la Cruz Blanco America/Merida (—)—
Justicia Social America/Merida (—)—
Kilómetro Setenta y Cuatro America/Merida (—)—
La Libertad America/Merida (—)—
La Victoria America/Merida (—)—
Laguna Grande America/Merida (—)—
Luna America/Merida (—)—
Matamoros America/Merida (—)—
Nuevo Campeche (Tres Aguadas) America/Merida (—)—
Nuevo Progreso Dos America/Merida (—)—
Silvituc America/Merida (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Escárcega

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belén America/Merida (—)—
El Arbolito America/Merida (—)—
El Corriental America/Merida (—)—
El Gallo America/Merida (—)—
El Gallo Samuel (El Gallito) America/Merida (—)—
El Huiro America/Merida (—)—
El Retiro America/Merida (—)—
El Zacatecano America/Merida (—)—
Emiliano Zapata America/Merida (—)—
Francisco I. Madero America/Merida (—)—
Herradero America/Merida (—)—
Juan Escutia America/Merida (—)—
La Asunción America/Merida (—)—
La Constancia America/Merida (—)—
Las Amapolas America/Merida (—)—
María de la Luz America/Merida (—)—
San José America/Merida (—)—
San Luis America/Merida (—)—
Santa Cruz America/Merida (—)—
Santa Isabel America/Merida (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Apodaca America/Monterrey (—)—
Azcapotzalco America/Mexico_City (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Durango America/Monterrey (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
General Escobedo America/Monterrey (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
San Nicolás de los Garza America/Monterrey (—)—
Tlaquepaque America/Mexico_City (—)—
Toluca America/Mexico_City (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Các quận và hạt của Campeche

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Escárcega?

Giờ địa phương hiện tại ở Escárcega là —.

Escárcega thuộc múi giờ nào?

Escárcega sử dụng múi giờ America/Merida.

Khi nào DST bắt đầu tại Escárcega?

Escárcega không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Escárcega?

Escárcega không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Escárcega belong to?

Escárcega is a region of Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô).

What is the population of Escárcega?

The population of Escárcega is 50.106 people.

Thời gian hiện tại tại Escárcega, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)