Thời gian hiện tại tại Dărmăneşti, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Dărmăneşti, Dâmbovița County, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Dărmăneşti, Dâmbovița County, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Dărmăneşti, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Dărmăneşti

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Dărmăneşti

Dărmăneşti so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Dărmăneşti
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Dărmăneşti.
Dărmăneşti
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Dărmăneşti —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Dărmăneşti
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Dărmăneşti
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Dărmăneşti Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Dărmăneşti
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Dărmăneşti

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Dărmăneşti

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Dărmăneşti, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Dărmăneşti

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 2 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−163 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 26 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 34 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:59–07:41 / 16:18–17:01
Giờ xanh
06:28–06:40 / 17:20–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 80° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Dărmăneşti

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Dărmăneşti

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Dărmăneşti, Romania

44.9167, 25.7833

Bản đồ

Dărmăneşti là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Dărmăneşti là 7.919 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Dărmăneşti
ISO RO / ROU
Dân số 7.919
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.9167, 25.7833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Câmpina Europe/Bucharest (—)—
Deva Europe/Bucharest (—)—
Giurgiu Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Sfantu Gheorghe Europe/Bucharest (—)—
Suceava Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Târgu Jiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Dâmbovița County

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Găeşti Europe/Bucharest (—)—
Moreni Europe/Bucharest (—)—
Pucioasa Europe/Bucharest (—)—
Targoviste Europe/Bucharest (—)—
Titu Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Dâmbovița County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Dărmăneşti?

Giờ địa phương hiện tại ở Dărmăneşti là —.

Dărmăneşti thuộc múi giờ nào?

Dărmăneşti sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Dărmăneşti?

Giờ mùa hè ở Dărmăneşti bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Dărmăneşti?

Giờ mùa hè ở Dărmăneşti kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Dărmăneşti là gì?

Dărmăneşti còn được gọi là: Dărmăneşti, Darmneşti.

Thời gian hiện tại tại Dărmăneşti, Romania