Thời gian hiện tại tại Daga, Bu-tan (Bhutan)

Cờ Bu-tan (Bhutan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Daga, Dagana District, Bu-tan (Bhutan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Daga, Dagana District, Bu-tan (Bhutan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Daga, Bu-tan (Bhutan)

Đồng hồ trực tuyến — Daga

Asia/Thimphu

Đồng hồ trực tuyến — Daga

Daga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Daga
--:--:--
Asia/Thimphu · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Daga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Daga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Daga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Daga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Daga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Daga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Daga

Mặt trời mọc và lặn tại Daga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 50 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 50 phút 54 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút 7 giây
Sun azimuth
↑ 63° ENE ↓ 297° WNW
Golden hour
05:07–05:41 / 18:24–18:58
Blue hour
04:41–04:51 / 19:14–19:24
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
73%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.6 ng
Khoảng cách
399.282 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Daga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Daga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Daga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Thimphu

Giới thiệu về Daga, Bu-tan (Bhutan)

27.0753, 89.8769

Bản đồ

Daga là một trong các thành phố của Bu-tan (Bhutan), nằm ở Châu Á. Dân số của Daga là 2.243 người, chiếm khoảng ~0.3% tổng dân số của Bu-tan (Bhutan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bu-tan (Bhutan)
Thành phố Daga
ISO BT / BTN
Dân số 2.243
TLD .bt
Tiền tệ BTN — Ngultrum
Tọa độ 27.0753, 89.8769

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Daga Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Gelyephug Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Jakar Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Mebisa Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Mongar Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Pajo Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Paro Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Pemagatshel Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Phuntsholing Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Punakha Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Samdrup Jongkhar Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Samtse Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Sarpang Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Thimphu Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Trongsa Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Tsimasham Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Tsirang Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Ura Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18
Wangdue Phodrang Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-tan (Bhutan)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Thimphu Asia/Thimphu (UTC+6)14:12:18

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Daga?

Giờ địa phương hiện tại tại Daga được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Daga thuộc múi giờ nào?

Daga sử dụng múi giờ Asia/Thimphu.

Khi nào DST bắt đầu tại Daga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Daga?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Daga là gì?

Daga còn được gọi là: Daga, Dağa, Taga Dzong, Ta-Ga-Na, Дага, داغا, داګا, داگا, ڈاگا, ዳጋ, डागा, ডাগা, ਡਾਗਾ, ダガ.