Thời gian hiện tại tại Phuntsholing, Bu-tan (Bhutan)

Cờ Bu-tan (Bhutan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Phuntsholing, Chukha, Bu-tan (Bhutan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Phuntsholing, Chukha, Bu-tan (Bhutan) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Phuntsholing, Bu-tan (Bhutan)

Đồng hồ trực tuyến — Phuntsholing

Asia/Thimphu

Đồng hồ trực tuyến — Phuntsholing

Phuntsholing so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Phuntsholing
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Phuntsholing.
Phuntsholing
00:00:00
Asia/Thimphu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Phuntsholing —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Phuntsholing
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Phuntsholing
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Phuntsholing Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Phuntsholing
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Phuntsholing

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Phuntsholing

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Phuntsholing, Bu-tan (Bhutan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Thimphu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Phuntsholing

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 35 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−84 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 49 phút 53 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 27 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:10–06:42 / 16:49–17:21
Giờ xanh
05:46–05:56 / 17:35–17:45
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
365.734 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Phuntsholing

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Phuntsholing

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Phuntsholing, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Thimphu

Giới thiệu về Phuntsholing, Bu-tan (Bhutan)

26.8516, 89.3884

Bản đồ

Phuntsholing là một trong các thành phố của Bu-tan (Bhutan), nằm ở Châu Á. Dân số của Phuntsholing là 27.658 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bu-tan (Bhutan)
Thành phố Phuntsholing
ISO BT / BTN
Dân số 27.658
TLD .bt
Tiền tệ BTN — Ngultrum
Tọa độ 26.8516, 89.3884

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Daga Asia/Thimphu (—)—
Gelyephug Asia/Thimphu (—)—
Jakar Asia/Thimphu (—)—
Mebisa Asia/Thimphu (—)—
Mongar Asia/Thimphu (—)—
Pajo Asia/Thimphu (—)—
Paro Asia/Thimphu (—)—
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)—
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)—
Punakha Asia/Thimphu (—)—
Samdrup Jongkhar Asia/Thimphu (—)—
Samtse Asia/Thimphu (—)—
Sarpang Asia/Thimphu (—)—
Thimphu Asia/Thimphu (—)—
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (—)—
Trongsa Asia/Thimphu (—)—
Tsimasham Asia/Thimphu (—)—
Tsirang Asia/Thimphu (—)—
Ura Asia/Thimphu (—)—
Wangdue Phodrang Asia/Thimphu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Gelyephug Asia/Thimphu (—)—
Jakar Asia/Thimphu (—)—
Laya Asia/Thimphu (—)—
Lhuentse Asia/Thimphu (—)—
Mebisa Asia/Thimphu (—)—
Mongar Asia/Thimphu (—)—
Pajo Asia/Thimphu (—)—
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)—
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)—
Punakha Asia/Thimphu (—)—
Sarpang Asia/Thimphu (—)—
Shemgang Asia/Thimphu (—)—
Tashi Chho Dzong Asia/Thimphu (—)—
Tashigang Asia/Thimphu (—)—
Thimphu Asia/Thimphu (—)—
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (—)—
Trongsa Asia/Thimphu (—)—
Ura Asia/Thimphu (—)—
Wamrong Asia/Thimphu (—)—
Wangdue Phodrang Asia/Thimphu (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Phuntsholing?

Giờ địa phương hiện tại ở Phuntsholing là —.

Phuntsholing thuộc múi giờ nào?

Phuntsholing sử dụng múi giờ Asia/Thimphu.

Khi nào DST bắt đầu tại Phuntsholing?

Phuntsholing không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Phuntsholing?

Phuntsholing không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Phuntsholing là gì?

Phuntsholing còn được gọi là: 푼촐링, Phuentsholing, Phuentŝolingo, Phunchholing, Phuntsoling, Punčolingas, Пхунчолинг, Пхунчолінг, پھونتشولنگ, फुन्छोलिङ्ग.

Thời gian hiện tại tại Phuntsholing, Bu-tan (Bhutan)