Thời gian hiện tại tại Punakha, Bu-tan (Bhutan)

Cờ Bu-tan (Bhutan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Punakha, Punakha Dzongkhag, Bu-tan (Bhutan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Punakha, Bu-tan (Bhutan)

Đồng hồ trực tuyến — Punakha

Asia/Thimphu

Đồng hồ trực tuyến — Punakha

Punakha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Punakha
00:00:00
Asia/Thimphu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Punakha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Punakha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Punakha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Punakha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Punakha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Punakha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Punakha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Punakha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Punakha, Bu-tan (Bhutan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Thimphu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Punakha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 47 phút 1 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 53 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 23 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 64° ĐĐB ↓ 296° TTB
Giờ vàng
05:12–05:45 / 18:25–18:59
Giờ xanh
04:45–04:56 / 19:15–19:25
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
24%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
366.555 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Punakha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Punakha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Punakha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Thimphu

Giới thiệu về Punakha, Bu-tan (Bhutan)

27.5914, 89.8774

Bản đồ

Punakha là một trong các thành phố của Bu-tan (Bhutan), nằm ở Châu Á. Dân số của Punakha là 21.500 người, chiếm khoảng ~2.8% tổng dân số của Bu-tan (Bhutan).

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bu-tan (Bhutan)
Thành phố Punakha
ISO BT / BTN
Dân số 21.500
TLD .bt
Tiền tệ BTN — Ngultrum
Tọa độ 27.5914, 89.8774

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Daga Asia/Thimphu (—)
Gelyephug Asia/Thimphu (—)
Jakar Asia/Thimphu (—)
Mebisa Asia/Thimphu (—)
Mongar Asia/Thimphu (—)
Pajo Asia/Thimphu (—)
Paro Asia/Thimphu (—)
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)
Punakha Asia/Thimphu (—)
Samdrup Jongkhar Asia/Thimphu (—)
Samtse Asia/Thimphu (—)
Sarpang Asia/Thimphu (—)
Thimphu Asia/Thimphu (—)
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (—)
Trongsa Asia/Thimphu (—)
Tsimasham Asia/Thimphu (—)
Tsirang Asia/Thimphu (—)
Ura Asia/Thimphu (—)
Wangdue Phodrang Asia/Thimphu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-tan (Bhutan)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Thimphu Asia/Thimphu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Punakha?

Giờ địa phương hiện tại ở Punakha là —.

Punakha thuộc múi giờ nào?

Punakha sử dụng múi giờ Asia/Thimphu.

Khi nào DST bắt đầu tại Punakha?

Punakha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Punakha?

Punakha không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Punakha là gì?

Punakha còn được gọi là: Distrito de Punakha, Dzongkhag Punakha, Punāka, Punakha, Punākla, Пунакха, بوناخا, پوناخا, پوناکھا, ፑናካ, पुनाखा, পুনাখা, ਪੁਨਾਖਾ, སྤུ་ན་ཁ་, プナカ, 普那卡.