Thời gian hiện tại tại Tsirang, Bu-tan (Bhutan)

Cờ Bu-tan (Bhutan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tsirang, Tsirang District, Bu-tan (Bhutan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Tsirang, Bu-tan (Bhutan)

Đồng hồ trực tuyến — Tsirang

Asia/Thimphu

Đồng hồ trực tuyến — Tsirang

Tsirang so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tsirang
00:00:00
Asia/Thimphu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tsirang Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Tsirang, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tsirang
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tsirang
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tsirang Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tsirang
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tsirang

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Tsirang

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Tsirang, Bu-tan (Bhutan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Thimphu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Tsirang

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 20 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 50 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
05:25–05:57 / 18:13–18:45
Giờ xanh
05:00–05:09 / 19:00–19:10
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 82° Đ ↓ 288° TTB
Độ chiếu sáng
70%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
20.2 ng
Khoảng cách
380.435 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tsirang

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tsirang

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tsirang, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Thimphu

Giới thiệu về Tsirang, Bu-tan (Bhutan)

27.0219, 90.1229

Bản đồ

Tsirang là một trong các thành phố của Bu-tan (Bhutan), nằm ở Châu Á. Dân số của Tsirang là 22.376 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bu-tan (Bhutan)
Thành phố Tsirang
ISO BT / BTN
Dân số 22.376
TLD .bt
Tiền tệ BTN — Ngultrum
Tọa độ 27.0219, 90.1229

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Daga Asia/Thimphu (—)
Gelyephug Asia/Thimphu (—)
Jakar Asia/Thimphu (—)
Mebisa Asia/Thimphu (—)
Mongar Asia/Thimphu (—)
Pajo Asia/Thimphu (—)
Paro Asia/Thimphu (—)
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)
Punakha Asia/Thimphu (—)
Samdrup Jongkhar Asia/Thimphu (—)
Samtse Asia/Thimphu (—)
Sarpang Asia/Thimphu (—)
Thimphu Asia/Thimphu (—)
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (—)
Trongsa Asia/Thimphu (—)
Tsimasham Asia/Thimphu (—)
Tsirang Asia/Thimphu (—)
Ura Asia/Thimphu (—)
Wangdue Phodrang Asia/Thimphu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Autsho Asia/Thimphu (—)
Bhangtar Asia/Thimphu (—)
Daga Asia/Thimphu (—)
Daifam Asia/Thimphu (—)
Gasa Asia/Thimphu (—)
Ha Asia/Thimphu (—)
Lhuentse Asia/Thimphu (—)
Mongar Asia/Thimphu (—)
Nganglam Asia/Thimphu (—)
Pajo Asia/Thimphu (—)
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)
Punakha Asia/Thimphu (—)
Samdrup Jongkhar Asia/Thimphu (—)
Sarpang Asia/Thimphu (—)
Shemgang Asia/Thimphu (—)
Tashigang Asia/Thimphu (—)
Tsimasham Asia/Thimphu (—)
Tsirang Asia/Thimphu (—)
Wamrong Asia/Thimphu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tsirang?

Giờ địa phương hiện tại ở Tsirang là —.

Tsirang thuộc múi giờ nào?

Tsirang sử dụng múi giờ Asia/Thimphu.

Khi nào DST bắt đầu tại Tsirang?

Tsirang không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tsirang?

Tsirang không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Tsirang là gì?

Tsirang còn được gọi là: Chirang, Tsirang, Цирань, تسيرانغ, تسيرانګ, تسیرانگ, ፆራንግ, त्सिरांग, সিরাং, ਤ੍ਸਿਰਾਂਗ, ツィラン.