Thời gian hiện tại tại Bjimthangkha, Bu-tan (Bhutan)

Cờ Bu-tan (Bhutan)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bjimthangkha, Wangdi Phodrang, Bu-tan (Bhutan), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Bjimthangkha, Bu-tan (Bhutan)

Đồng hồ trực tuyến — Bjimthangkha

Asia/Thimphu

Đồng hồ trực tuyến — Bjimthangkha

Bjimthangkha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bjimthangkha
00:00:00
Asia/Thimphu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bjimthangkha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Bjimthangkha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bjimthangkha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bjimthangkha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bjimthangkha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bjimthangkha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bjimthangkha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bjimthangkha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bjimthangkha, Bu-tan (Bhutan). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Thimphu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bjimthangkha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 38 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−55 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 52 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 24 phút 37 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 66° ĐĐB ↓ 294° TTB
Giờ vàng
05:17–05:50 / 18:22–18:55
Giờ xanh
04:51–05:01 / 19:11–19:21
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 100° Đ ↓ 257° TTN
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
6.2 ng
Khoảng cách
389.585 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bjimthangkha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bjimthangkha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bjimthangkha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Thimphu

Giới thiệu về Bjimthangkha, Bu-tan (Bhutan)

27.4150, 89.9003

Bản đồ

Bjimthangkha là một trong các thành phố của Bu-tan (Bhutan), nằm ở Châu Á. Dân số của Bjimthangkha là 100 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bu-tan (Bhutan)
Thành phố Bjimthangkha
ISO BT / BTN
Dân số 100
TLD .bt
Tiền tệ BTN — Ngultrum
Tọa độ 27.4150, 89.9003

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Daga Asia/Thimphu (—)
Gelyephug Asia/Thimphu (—)
Jakar Asia/Thimphu (—)
Mebisa Asia/Thimphu (—)
Mongar Asia/Thimphu (—)
Pajo Asia/Thimphu (—)
Paro Asia/Thimphu (—)
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)
Punakha Asia/Thimphu (—)
Samdrup Jongkhar Asia/Thimphu (—)
Samtse Asia/Thimphu (—)
Sarpang Asia/Thimphu (—)
Thimphu Asia/Thimphu (—)
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (—)
Trongsa Asia/Thimphu (—)
Tsimasham Asia/Thimphu (—)
Tsirang Asia/Thimphu (—)
Ura Asia/Thimphu (—)
Wangdue Phodrang Asia/Thimphu (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bu-tan (Bhutan)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Autsho Asia/Thimphu (—)
Bjimthangkha Asia/Thimphu (—)
Daifam Asia/Thimphu (—)
Daphu Asia/Thimphu (—)
Gasa Asia/Thimphu (—)
Gelyephug Asia/Thimphu (—)
Ha Asia/Thimphu (—)
Laya Asia/Thimphu (—)
Mongar Asia/Thimphu (—)
Nganglam Asia/Thimphu (—)
Pajo Asia/Thimphu (—)
Pemagatshel Asia/Thimphu (—)
Phuntsholing Asia/Thimphu (—)
Samtse Asia/Thimphu (—)
Shemgang Asia/Thimphu (—)
Tashi Chho Dzong Asia/Thimphu (—)
Tashigang Asia/Thimphu (—)
Thimphu Asia/Thimphu (—)
Trashi Yangtse Asia/Thimphu (—)
Ura Asia/Thimphu (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bjimthangkha?

Giờ địa phương hiện tại ở Bjimthangkha là —.

Bjimthangkha thuộc múi giờ nào?

Bjimthangkha sử dụng múi giờ Asia/Thimphu.

Khi nào DST bắt đầu tại Bjimthangkha?

Bjimthangkha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Bjimthangkha?

Bjimthangkha không áp dụng giờ mùa hè.