Thời gian hiện tại tại Daba Kunda, Gambia

Cờ Gambia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Daba Kunda, Upper River, Gambia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Daba Kunda, Upper River, Gambia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Daba Kunda, Gambia

Đồng hồ trực tuyến — Daba Kunda

Africa/Banjul

Đồng hồ trực tuyến — Daba Kunda

Daba Kunda so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Daba Kunda
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Daba Kunda.
Daba Kunda
00:00:00
Africa/Banjul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Daba Kunda —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Daba Kunda
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Daba Kunda
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Daba Kunda Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Daba Kunda
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Daba Kunda

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Daba Kunda

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Daba Kunda, Gambia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Banjul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Daba Kunda

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 41 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 54 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 20 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:50–07:19 / 18:02–18:31
Giờ xanh
06:28–06:36 / 18:45–18:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 65° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.4 ng
Khoảng cách
364.438 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Daba Kunda

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Daba Kunda

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Daba Kunda, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Banjul

Giới thiệu về Daba Kunda, Gambia

13.3167, -14.3000

Bản đồ

Daba Kunda là một trong các thành phố của Gambia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Daba Kunda là 1.302 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gambia
Thành phố Daba Kunda
ISO GM / GMB
Dân số 1.302
TLD .gm
Tiền tệ GMD — Dalasi
Tọa độ 13.3167, -14.3000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakau Africa/Banjul (—)—
Bakoti Africa/Banjul (—)—
Banjul Africa/Banjul (—)—
Brikama Africa/Banjul (—)—
Brufut Africa/Banjul (—)—
Busumbala Africa/Banjul (—)—
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)—
Faji Kunda Africa/Banjul (—)—
Farafenni Africa/Banjul (—)—
Gunjur Africa/Banjul (—)—
Kunkujang Africa/Banjul (—)—
Lamin Africa/Banjul (—)—
Manjai Kunda Africa/Banjul (—)—
Nema Kunku Africa/Banjul (—)—
New Jeshwang Africa/Banjul (—)—
Sanchaba Africa/Banjul (—)—
Serrekunda Africa/Banjul (—)—
Sukuta Africa/Banjul (—)—
Talinding Africa/Banjul (—)—
Welingara Africa/Banjul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abuko Africa/Banjul (—)—
Bansang Africa/Banjul (—)—
Basse Santa Su Africa/Banjul (—)—
Brikama Africa/Banjul (—)—
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)—
Gambissar Africa/Banjul (—)—
Jamisa Africa/Banjul (—)—
Kanifing Africa/Banjul (—)—
Kololi Africa/Banjul (—)—
Lamin Africa/Banjul (—)—
Latri Sabiji Africa/Banjul (—)—
Manjai Kunda Africa/Banjul (—)—
Nema Kunku Africa/Banjul (—)—
New Jeshwang Africa/Banjul (—)—
Old Yundum Africa/Banjul (—)—
Sinchu Balla Africa/Banjul (—)—
Soma Africa/Banjul (—)—
Tanji Africa/Banjul (—)—
Welingara Africa/Banjul (—)—
Yundum Africa/Banjul (—)—

Các quận và hạt của Upper River

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Daba Kunda?

Giờ địa phương hiện tại ở Daba Kunda là —.

Daba Kunda thuộc múi giờ nào?

Daba Kunda sử dụng múi giờ Africa/Banjul.

Khi nào DST bắt đầu tại Daba Kunda?

Daba Kunda không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Daba Kunda?

Daba Kunda không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Daba Kunda là gì?

Daba Kunda còn được gọi là: Daba Kunda, Doba Kunda, Dula Kunda.

Thời gian hiện tại tại Daba Kunda, Gambia