Thời gian hiện tại tại Sandu, Gambia

Cờ Gambia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sandu, Gambia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Sandu, Gambia Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Sandu

Đồng hồ trực tuyến — Sandu

Africa/Banjul

Đồng hồ trực tuyến — Sandu

Sandu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Sandu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Sandu.
Sandu
00:00:00
Africa/Banjul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Sandu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Sandu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Sandu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Sandu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Sandu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Sandu

Business hours and time difference: Sandu

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Sandu, Gambia. Time calculations use the Africa/Banjul time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Sandu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 36 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 55 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 20 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:52–07:22 / 17:59–18:29
Giờ xanh
06:30–06:39 / 18:42–18:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
14%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.9 ng
Khoảng cách
385.316 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Sandu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Sandu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Sandu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Banjul

Giới thiệu về Sandu

13.4167, -14.3667

Bản đồ

Sandu is a region of Gambia, located in Châu Phi. The population of Sandu is 19.025 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Gambia
Vùng Sandu
ISO GM / GMB
Dân số 19.025
TLD .gm
Tiền tệ GMD — Dalasi
Tọa độ 13.4167, -14.3667

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Gambia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bakau Africa/Banjul (—)—
Bakoti Africa/Banjul (—)—
Basse Santa Su Africa/Banjul (—)—
Brikama Africa/Banjul (—)—
Dippa Kunda Africa/Banjul (—)—
Essau Africa/Banjul (—)—
Farafenni Africa/Banjul (—)—
Gambissar Africa/Banjul (—)—
Kerr Serign Africa/Banjul (—)—
Koina Africa/Banjul (—)—
Latri Sabiji Africa/Banjul (—)—
Old Jeswang Africa/Banjul (—)—
Old Yundum Africa/Banjul (—)—
Sabi Africa/Banjul (—)—
Sanchaba Africa/Banjul (—)—
Sinchu Balla Africa/Banjul (—)—
Sinchu Sorry Africa/Banjul (—)—
Sukuta Africa/Banjul (—)—
Talinding Africa/Banjul (—)—
Yundum Africa/Banjul (—)—

Các quận và hạt của Upper River

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Sandu?

Giờ địa phương hiện tại ở Sandu là —.

Sandu thuộc múi giờ nào?

Sandu sử dụng múi giờ Africa/Banjul.

Khi nào DST bắt đầu tại Sandu?

Sandu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Sandu?

Sandu không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Sandu belong to?

Sandu is a region of Gambia.

What is the population of Sandu?

The population of Sandu is 19.025 people.

Các tên thay thế của Sandu là gì?

Sandu còn được gọi là: Sandu.

Thời gian hiện tại tại Sandu, Gambia