Thời gian hiện tại tại Cranbrook, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cranbrook, British Columbia, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cranbrook, British Columbia, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cranbrook, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Cranbrook

America/Edmonton

Đồng hồ trực tuyến — Cranbrook

Cranbrook so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Cranbrook
--:--:--
America/Edmonton · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Cranbrook Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Cranbrook, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cranbrook
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Cranbrook
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cranbrook Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cranbrook
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cranbrook

Mặt trời mọc và lặn tại Cranbrook

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 16 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−11 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 17 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 8 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 51° NE ↓ 309° NW
Golden hour
05:36–06:27 / 21:02–21:53
Blue hour
04:53–05:10 / 22:19–22:37
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 103° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
68%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.1 ng
Khoảng cách
397.357 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cranbrook

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cranbrook

Đang áp dụng — MDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Cranbrook

Cần điều chỉnh sau 131 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

07:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



09:00 10:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



08:00 07:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Cranbrook, Canada (Gia Nã Đại)

49.4999, -115.7688

Bản đồ

Cranbrook là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Cranbrook là 20.047 người, chiếm khoảng ~0.05% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Cranbrook
ISO CA / CAN
Dân số 20.047
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 49.4999, -115.7688

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Calgary America/Edmonton (UTC-6)22:13:16
Edmonton America/Edmonton (UTC-6)22:13:16
Etobicoke America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Gatineau America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Halifax America/Halifax (UTC-3)01:13:16
Hamilton America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Laval America/Toronto (UTC-4)00:13:16
London America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Markham America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Mississauga America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Montréal America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Ottawa America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Surrey America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Toronto America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Vancouver America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Vaughan America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Victoria America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)23:13:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ajax America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Brampton America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Burnaby America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Chilliwack America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Dartmouth America/Halifax (UTC-3)01:13:16
Edmonton America/Edmonton (UTC-6)22:13:16
Fredericton America/Moncton (UTC-3)01:13:16
Kelowna America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Longueuil America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Milton America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Montréal-Nord America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Nepean America/Toronto (UTC-4)00:13:16
North Vancouver America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Ottawa America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Richmond Hill America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Sherbrooke America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Vancouver America/Vancouver (UTC-7)21:13:16
Waterloo America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Whitby America/Toronto (UTC-4)00:13:16
Windsor America/Toronto (UTC-4)00:13:16

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cranbrook?

Giờ địa phương hiện tại tại Cranbrook được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Cranbrook thuộc múi giờ nào?

Cranbrook sử dụng múi giờ America/Edmonton.

Khi nào DST bắt đầu tại Cranbrook?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Cranbrook?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Cranbrook là gì?

Cranbrook còn được gọi là: YXC, Кранбрук, كرانبروك, کرنبروک, کرین بروک، برٹش کولمبیا, 克兰布鲁克.