Thời gian hiện tại tại Changlingpi, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Changlingpi, Guangdong, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Changlingpi, Guangdong, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Changlingpi, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Changlingpi

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Changlingpi

Changlingpi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Changlingpi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Changlingpi.
Changlingpi
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Changlingpi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Changlingpi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Changlingpi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Changlingpi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Changlingpi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Changlingpi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Changlingpi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Changlingpi, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Changlingpi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 31 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 31 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 45 phút
Góc phương vị mặt trời
↑ 101° Đ ↓ 259° TTN
Giờ vàng
06:22–06:53 / 17:23–17:54
Giờ xanh
06:00–06:08 / 18:08–18:16
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 109° ĐĐN ↓ 259° T
Độ chiếu sáng
73%
Chòm sao
Bảo Bình
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
393.732 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Changlingpi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Changlingpi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Changlingpi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Changlingpi, Trung Quốc

22.6007, 114.0071

Bản đồ

Changlingpi là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Changlingpi là 7.721 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Changlingpi
ISO CN / CHN
Dân số 7.721
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 22.6007, 114.0071

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bảo Định Asia/Shanghai (—)—
Côn Minh Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Lan Châu Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Minhang Asia/Shanghai (—)—
Ninh Ba Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)—
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thập Yển Asia/Shanghai (—)—
Thường Châu Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)—
Truy Bác Asia/Shanghai (—)—
Trường Sa Asia/Shanghai (—)—
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Guangdong

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bao'an Asia/Shanghai (—)—
Chaozhou Asia/Shanghai (—)—
Huizhou Asia/Shanghai (—)—
Jiangmen Asia/Shanghai (—)—
Jieyang Asia/Shanghai (—)—
Maoming Asia/Shanghai (—)—
Meizhou Asia/Shanghai (—)—
Qingyuan Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Shaoguan Asia/Shanghai (—)—
Trung Sơn Asia/Shanghai (—)—
Yangjiang Asia/Shanghai (—)—
Yunfu Asia/Shanghai (—)—
Zhanjiang Asia/Shanghai (—)—
Zhaoqing Asia/Shanghai (—)—
Zhuhai Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Guangdong

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Changlingpi?

Giờ địa phương hiện tại ở Changlingpi là —.

Changlingpi thuộc múi giờ nào?

Changlingpi sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Changlingpi?

Changlingpi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Changlingpi?

Changlingpi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Changlingpi là gì?

Changlingpi còn được gọi là: Changlingpi, 长岭皮.

Thời gian hiện tại tại Changlingpi, Trung Quốc