Thời gian hiện tại tại Mậu Danh, Trung Hoa

Cờ Trung Hoa

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mậu Danh, Quảng Đông, Trung Hoa, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mậu Danh, Quảng Đông, Trung Hoa Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mậu Danh, Trung Hoa

Đồng hồ trực tuyến — Mậu Danh

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Mậu Danh

Mậu Danh so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Mậu Danh
--:--:--
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Mậu Danh Sáng sớm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể quá sớm
Hiện là --:-- tại Mậu Danh, Sáng sớm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mậu Danh
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Mậu Danh
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mậu Danh Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mậu Danh
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mậu Danh

Mặt trời mọc và lặn tại Mậu Danh

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 27 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−4 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 27 phút 23 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 48 phút 47 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:55–06:27 / 18:50–19:22
Blue hour
05:30–05:39 / 19:37–19:47
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 101° E ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
72%
Constellation
Thiên Bình
Tuổi
9.5 ng
Khoảng cách
398.977 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mậu Danh

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mậu Danh

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mậu Danh, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Mậu Danh, Trung Hoa

21.6663, 110.9136

Bản đồ

Mậu Danh là một trong các thành phố của Trung Hoa, nằm ở Châu Á. Dân số của Mậu Danh là 1.307.802 người, chiếm khoảng ~0.09% tổng dân số của Trung Hoa.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Hoa
Thành phố Mậu Danh
ISO CN / CHN
Dân số 1.307.802
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 21.6663, 110.9136

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Đông Hoản Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Hàng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Hợp Phì Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Nam Kinh Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Phật Sơn Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Phố Đông Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Quảng Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Tây An Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Thanh Đảo Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Thành Đô Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Thẩm Dương Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Thâm Quyến Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Thiên Tân Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Thượng Hải Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Tô Châu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Trùng Khánh Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Vũ Hán Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Wuzhong Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Hoa

20 / 20
Thành phố Thời gian
Fuji Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Gaoliu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Hami Asia/Urumqi (UTC+6)17:48:03
Hepo Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Hợp Phì Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Jiazi Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Jiudian Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Lidu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Linqu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Longnan Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Mujiayingzi Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Ning’er Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Ninghai Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Pailou Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Phủ Điền Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Qibao Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Yuanping Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Yushu Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Zhaodun Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03
Zhenping Asia/Shanghai (UTC+8)19:48:03

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mậu Danh?

Giờ địa phương hiện tại tại Mậu Danh được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Mậu Danh thuộc múi giờ nào?

Mậu Danh sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Mậu Danh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Mậu Danh?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Mậu Danh là gì?

Mậu Danh còn được gọi là: 마오밍 시, Bō͘-bêng-chhī, Chaozhou, CNMMI, Hsin-p’o, Mâiu-mìng, Mao-ming, Maoming, Mao-ming-shih, Mậu Danh, Meu-miàng-sṳ, Маомин, Маоминг, ماومنگ, ماومینگ, 茂名, 茂名市.