Thời gian hiện tại tại Quảng Đông, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Quảng Đông, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Quảng Đông
Đồng hồ trực tuyến — Quảng Đông
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Quảng Đông
Giới thiệu về Quảng Đông
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
23.5000, 113.2500
Dân số
126.012.510
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Hải Khẩu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lâm Nghi Asia/Shanghai (—) | — |
| Lüliang Asia/Shanghai (—) | — |
| Ninh Ba Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thập Yển Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trịnh Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Xuân Asia/Shanghai (—) | — |
| Ürümqi Asia/Urumqi (—) | — |
| Vô Tích Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |