Thời gian hiện tại tại Cabengo Segundo, Angola

Cờ Angola

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Cabengo Segundo, Malanje, Angola, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Cabengo Segundo, Malanje, Angola Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Cabengo Segundo, Angola

Đồng hồ trực tuyến — Cabengo Segundo

Africa/Luanda

Đồng hồ trực tuyến — Cabengo Segundo

Cabengo Segundo so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Cabengo Segundo
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Cabengo Segundo.
Cabengo Segundo
00:00:00
Africa/Luanda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Cabengo Segundo —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Cabengo Segundo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Cabengo Segundo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Cabengo Segundo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Cabengo Segundo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Cabengo Segundo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Cabengo Segundo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Cabengo Segundo, Angola. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Luanda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Cabengo Segundo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 27 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+28 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 12 giờ 40 phút 45 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 34 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:26–05:55 / 17:25–17:54
Giờ xanh
05:05–05:13 / 18:07–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 77° ĐĐB ↓ 280° T
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Cabengo Segundo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Cabengo Segundo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Cabengo Segundo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Luanda

Giới thiệu về Cabengo Segundo, Angola

-9.4575, 15.7283

Bản đồ

Cabengo Segundo là một trong các thành phố của Angola, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Angola
Thành phố Cabengo Segundo
ISO AO / AGO
TLD .ao
Tiền tệ AOA — Kwanza
Tọa độ -9.4575, 15.7283

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)—
Cabinda Africa/Luanda (—)—
Calumbo Africa/Luanda (—)—
Camama Africa/Luanda (—)—
Cazenga Africa/Luanda (—)—
Golfe Africa/Luanda (—)—
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)—
Huambo Africa/Luanda (—)—
Kikolo Africa/Luanda (—)—
Kima Kieza Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Lubango Africa/Luanda (—)—
Maianga Africa/Luanda (—)—
Malanje Africa/Luanda (—)—
Mulenvos Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Samba Africa/Luanda (—)—
Saurimo Africa/Luanda (—)—
Talatona Africa/Luanda (—)—
Viana Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Angola

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Benguela Africa/Luanda (—)—
Calumbo Africa/Luanda (—)—
Camama Africa/Luanda (—)—
Gabela Africa/Luanda (—)—
Hoji ya Henda Africa/Luanda (—)—
Lobito Africa/Luanda (—)—
Luanda Africa/Luanda (—)—
Luena Africa/Luanda (—)—
Mbanza Kongo Africa/Luanda (—)—
Menongue Africa/Luanda (—)—
N'dalatando Africa/Luanda (—)—
Negage Africa/Luanda (—)—
Nova Vida Africa/Luanda (—)—
Ondjiva Africa/Luanda (—)—
Panguíla Africa/Luanda (—)—
Porto Amboim Africa/Luanda (—)—
Ramiros Africa/Luanda (—)—
Uíge Africa/Luanda (—)—
Viana Africa/Luanda (—)—
Zango Africa/Luanda (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malanje

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Bailundo Africa/Luanda (—)—
Buco Africa/Luanda (—)—
Cacuso Africa/Luanda (—)—
Cambundi Africa/Luanda (—)—
Cambundi Africa/Luanda (—)—
Cambundi Catembo Africa/Luanda (—)—
Cangandala Africa/Luanda (—)—
Kunda dya Baze Africa/Luanda (—)—
Luquembo Africa/Luanda (—)—

Các quận và hạt của Malanje

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Cabengo Segundo?

Giờ địa phương hiện tại ở Cabengo Segundo là —.

Cabengo Segundo thuộc múi giờ nào?

Cabengo Segundo sử dụng múi giờ Africa/Luanda.

Khi nào DST bắt đầu tại Cabengo Segundo?

Cabengo Segundo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Cabengo Segundo?

Cabengo Segundo không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Cabengo Segundo, Angola