Thời gian hiện tại tại Budardalur, Ai-xơ-len (Iceland)

Cờ Ai-xơ-len (Iceland)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Budardalur, West, Ai-xơ-len (Iceland), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Budardalur, Ai-xơ-len (Iceland)

Đồng hồ trực tuyến — Budardalur

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Budardalur

Budardalur so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Budardalur
--:--:--
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Budardalur Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Budardalur, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Budardalur
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Budardalur
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Budardalur Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Budardalur
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Budardalur

Mặt trời mọc và lặn tại Budardalur

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 21 giờ 43 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Thay đổi độ dài ban ngày
−283 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 22 giờ 11 phút 13 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 30 phút 10 giây
Sun azimuth
↑ 15° NNE ↓ 344° NNW
Golden hour
02:38–04:48 / 22:12–00:21
Blue hour
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ — ↓ 210° SSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
402.811 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Budardalur

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Budardalur

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Budardalur, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Budardalur, Ai-xơ-len (Iceland)

65.1094, -21.7639

Bản đồ

Budardalur là một trong các thành phố của Ai-xơ-len (Iceland), nằm ở Châu Âu. Dân số của Budardalur là 266 người, chiếm khoảng ~0.08% tổng dân số của Ai-xơ-len (Iceland).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ai-xơ-len (Iceland)
Thành phố Budardalur
ISO IS / ISL
Dân số 266
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 65.1094, -21.7639

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ai-xơ-len (Iceland)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ai-xơ-len (Iceland)

1 / 1
Thành phố Thời gian
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Budardalur?

Giờ địa phương hiện tại tại Budardalur được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Budardalur thuộc múi giờ nào?

Budardalur sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Budardalur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Budardalur?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Budardalur là gì?

Budardalur còn được gọi là: Budardalur, Búðardalur, Búðardal, Dalabyggð, Будардалюр, ブザルダールル, 布扎达吕尔, 布扎達呂爾.