Thời gian hiện tại tại Bruyère, Bỉ

Cờ Bỉ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bruyère, Wallonia, Bỉ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bruyère, Wallonia, Bỉ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bruyère, Bỉ

Đồng hồ trực tuyến — Bruyère

Europe/Brussels

Đồng hồ trực tuyến — Bruyère

Bruyère so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bruyère
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bruyère.
Bruyère
00:00:00
Europe/Brussels · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bruyère —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bruyère
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bruyère
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bruyère Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bruyère
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bruyère

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bruyère

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bruyère, Bỉ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Brussels và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bruyère

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 37 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−204 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 28 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 59 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:38–08:27 / 16:27–17:16
Giờ xanh
07:04–07:17 / 17:38–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bruyère

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bruyère

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bruyère, Bỉ

50.5500, 3.8667

Bản đồ

Bruyère là một trong các thành phố của Bỉ, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bỉ
Thành phố Bruyère
ISO BE / BEL
TLD .be
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.5500, 3.8667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aalst Europe/Brussels (—)—
Anderlecht Europe/Brussels (—)—
Antwerp Europe/Brussels (—)—
Bruges Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Courtrai Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Ghent Europe/Brussels (—)—
Hasselt Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Molenbeek-Saint-Jean Europe/Brussels (—)—
Mons Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Uccle Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bỉ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borgerhout Europe/Brussels (—)—
Brasschaat Europe/Brussels (—)—
Brussels Europe/Brussels (—)—
Charleroi Europe/Brussels (—)—
Deurne Europe/Brussels (—)—
Dilbeek Europe/Brussels (—)—
Etterbeek Europe/Brussels (—)—
Forest Europe/Brussels (—)—
Grimbergen Europe/Brussels (—)—
Ixelles-Elsene Europe/Brussels (—)—
Jette Europe/Brussels (—)—
La Louvière Europe/Brussels (—)—
Leuven Europe/Brussels (—)—
Liège Europe/Brussels (—)—
Mechelen Europe/Brussels (—)—
Namur Europe/Brussels (—)—
Ostend Europe/Brussels (—)—
Saint-Gilles Europe/Brussels (—)—
Schaarbeek Europe/Brussels (—)—
Verviers Europe/Brussels (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wallonia

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Ans Europe/Brussels (—)—
Arlon Europe/Brussels (—)—
Ath Europe/Brussels (—)—
Binche Europe/Brussels (—)—
Braine-l'Alleud Europe/Brussels (—)—
Châtelet Europe/Brussels (—)—
Courcelles Europe/Brussels (—)—
Herstal Europe/Brussels (—)—
Louvain-la-Neuve Europe/Brussels (—)—
Mouscron Europe/Brussels (—)—
Seraing Europe/Brussels (—)—
Tournai Europe/Brussels (—)—
Verviers Europe/Brussels (—)—
Waterloo Europe/Brussels (—)—
Wavre Europe/Brussels (—)—

Các quận và hạt của Wallonia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bruyère?

Giờ địa phương hiện tại ở Bruyère là —.

Bruyère thuộc múi giờ nào?

Bruyère sử dụng múi giờ Europe/Brussels.

Khi nào DST bắt đầu tại Bruyère?

Giờ mùa hè ở Bruyère bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bruyère?

Giờ mùa hè ở Bruyère kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Bruyère, Bỉ