Thời gian hiện tại tại Briediškė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Briediškė, Marijampolė County, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Briediškė, Marijampolė County, Litva Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Briediškė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Briediškė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Briediškė

Briediškė so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Briediškė
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Briediškė.
Briediškė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Briediškė —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Briediškė
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Briediškė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Briediškė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Briediškė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Briediškė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Briediškė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Briediškė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Briediškė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 19 phút 58 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−247 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 21 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 11 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 245° TTN
Giờ vàng
07:30–08:25 / 15:55–16:50
Giờ xanh
06:51–07:06 / 17:14–17:28
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 46° ĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.203 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Briediškė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Briediškė

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Briediškė, Litva

54.9167, 23.1833

Bản đồ

Briediškė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Briediškė
ISO LT / LTU
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 54.9167, 23.1833

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Gargždai Europe/Vilnius (—)—
Jonava Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)—
Klaipėda Europe/Vilnius (—)—
Kretinga Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Panevezys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Radviliškis Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Telšiai Europe/Vilnius (—)—
Ukmerge Europe/Vilnius (—)—
Utena Europe/Vilnius (—)—
Vilnius Europe/Vilnius (—)—
Visaginas Europe/Vilnius (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)—
Anykščiai Europe/Vilnius (—)—
Garliava Europe/Vilnius (—)—
Jurbarkas Europe/Vilnius (—)—
Kaunas Europe/Vilnius (—)—
Kelmė Europe/Vilnius (—)—
Kupiškis Europe/Vilnius (—)—
Kuršėnai Europe/Vilnius (—)—
Marijampolė Europe/Vilnius (—)—
Palanga Europe/Vilnius (—)—
Pasvalys Europe/Vilnius (—)—
Plungė Europe/Vilnius (—)—
Prienai Europe/Vilnius (—)—
Raseiniai Europe/Vilnius (—)—
Šiauliai Europe/Vilnius (—)—
Širvintos Europe/Vilnius (—)—
Švenčionys Europe/Vilnius (—)—
Tauragė Europe/Vilnius (—)—
Trakai Europe/Vilnius (—)—
Vilkaviškis Europe/Vilnius (—)—

Các quận và hạt của Marijampolė County

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Briediškė?

Giờ địa phương hiện tại ở Briediškė là —.

Briediškė thuộc múi giờ nào?

Briediškė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Briediškė?

Giờ mùa hè ở Briediškė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Briediškė?

Giờ mùa hè ở Briediškė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Briediškė, Litva