Thời gian hiện tại tại Breiðdalsvík, Iceland

Cờ Iceland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Breiðdalsvík, East, Iceland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Breiðdalsvík, East, Iceland Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Breiðdalsvík, Iceland

Đồng hồ trực tuyến — Breiðdalsvík

Atlantic/Reykjavik

Đồng hồ trực tuyến — Breiðdalsvík

Breiðdalsvík so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Breiðdalsvík
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Breiðdalsvík.
Breiðdalsvík
00:00:00
Atlantic/Reykjavik · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Breiðdalsvík —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Breiðdalsvík
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Breiðdalsvík
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Breiðdalsvík Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Breiðdalsvík
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Breiðdalsvík

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Breiðdalsvík

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Breiðdalsvík, Iceland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Breiðdalsvík

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 38 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−403 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 46 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 43 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 118° ĐĐN ↓ 242° TTN
Giờ vàng
08:20–09:40 / 15:38–16:58
Giờ xanh
07:27–07:47 / 17:31–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 72° ĐĐB ↓ 316° TB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
14.0 ng
Khoảng cách
371.433 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Breiðdalsvík

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Breiðdalsvík

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Breiðdalsvík, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Atlantic/Reykjavik

Giới thiệu về Breiðdalsvík, Iceland

64.7921, -14.0065

Bản đồ

Breiðdalsvík là một trong các thành phố của Iceland, nằm ở Châu Âu. Dân số của Breiðdalsvík là 130 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Iceland
Thành phố Breiðdalsvík
ISO IS / ISL
Dân số 130
TLD .is
Tiền tệ ISK — Krona
Tọa độ 64.7921, -14.0065

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Iceland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akranes Atlantic/Reykjavik (—)—
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)—
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)—
Egilsstaðir Atlantic/Reykjavik (—)—
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Hafnarfjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)—
Isafjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)—
Mosfellsbaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)—
Reykjanesbaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Sauðarkrokur Atlantic/Reykjavik (—)—
Selfoss Atlantic/Reykjavik (—)—
Seltjarnarnes Atlantic/Reykjavik (—)—
Thorlakshofn Atlantic/Reykjavik (—)—
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Iceland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Akureyri Atlantic/Reykjavik (—)—
Alftanes Atlantic/Reykjavik (—)—
Dalvik Atlantic/Reykjavik (—)—
Garðabaer Atlantic/Reykjavik (—)—
Grindavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Hella Atlantic/Reykjavik (—)—
Hvammstangi Atlantic/Reykjavik (—)—
Hveragerdi Atlantic/Reykjavik (—)—
Keflavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Kopavogur Atlantic/Reykjavik (—)—
Laugar Atlantic/Reykjavik (—)—
Neskaupstaður Atlantic/Reykjavik (—)—
Norðurþing Atlantic/Reykjavik (—)—
Olafsfjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Reykjavik Atlantic/Reykjavik (—)—
Sandgerði Atlantic/Reykjavik (—)—
Siglufjordur Atlantic/Reykjavik (—)—
Stykkisholmur Atlantic/Reykjavik (—)—
Vestmannaeyjar Atlantic/Reykjavik (—)—
Vopnafjordur Atlantic/Reykjavik (—)—

Các quận và hạt của East

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Breiðdalsvík?

Giờ địa phương hiện tại ở Breiðdalsvík là —.

Breiðdalsvík thuộc múi giờ nào?

Breiðdalsvík sử dụng múi giờ Atlantic/Reykjavik.

Khi nào DST bắt đầu tại Breiðdalsvík?

Breiðdalsvík không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Breiðdalsvík?

Breiðdalsvík không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Breiðdalsvík là gì?

Breiðdalsvík còn được gọi là: Breiðdalsvík, Breiðdalsvíkur.

Thời gian hiện tại tại Breiðdalsvík, Iceland