Thời gian hiện tại tại Bălțați, Romania

Cờ Romania

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bălțați, Olt, Romania, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bălțați, Olt, Romania Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bălțați, Romania

Đồng hồ trực tuyến — Bălțați

Europe/Bucharest

Đồng hồ trực tuyến — Bălțați

Bălțați so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Bălțați
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Bălțați.
Bălțați
00:00:00
Europe/Bucharest · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Bălțați —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bălțați
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Bălțați
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bălțați Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bălțați
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bălțați

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Bălțați

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Bălțați, Romania. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Bucharest và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Bălțați

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 53 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−154 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 33 phút 14 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 49 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 113° ĐĐN ↓ 247° TTN
Giờ vàng
07:08–07:51 / 16:19–17:01
Giờ xanh
06:37–06:49 / 17:20–17:32
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 114° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
1%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
28.7 ng
Khoảng cách
395.082 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bălțați

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bălțați

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Bălțați, Romania

44.5103, 24.5832

Bản đồ

Bălțați là một trong các thành phố của Romania, nằm ở Châu Âu. Dân số của Bălțați là 593 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Romania
Thành phố Bălțați
ISO RO / ROU
Dân số 593
TLD .ro
Tiền tệ RON — Leu
Tọa độ 44.5103, 24.5832

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Arad Europe/Bucharest (—)—
Bacau Europe/Bucharest (—)—
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Brasov Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Buzău Europe/Bucharest (—)—
Cluj-Napoca Europe/Bucharest (—)—
Constanța Europe/Bucharest (—)—
Craiova Europe/Bucharest (—)—
Galati Europe/Bucharest (—)—
Iași Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Piatra Neamţ Europe/Bucharest (—)—
Piteşti Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Târgu Mureş Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Romania

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baia Mare Europe/Bucharest (—)—
Bârlad Europe/Bucharest (—)—
Bistriţa Europe/Bucharest (—)—
Brăila Europe/Bucharest (—)—
Bucharest Europe/Bucharest (—)—
Hunedoara Europe/Bucharest (—)—
Medgidia Europe/Bucharest (—)—
Mediaş Europe/Bucharest (—)—
Oradea Europe/Bucharest (—)—
Paşcani Europe/Bucharest (—)—
Ploieşti Europe/Bucharest (—)—
Roman Europe/Bucharest (—)—
Satu Mare Europe/Bucharest (—)—
Sibiu Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—
Slobozia Europe/Bucharest (—)—
Tecuci Europe/Bucharest (—)—
Timișoara Europe/Bucharest (—)—
Turda Europe/Bucharest (—)—
Vaslui Europe/Bucharest (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Olt

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Balş Europe/Bucharest (—)—
Caracal Europe/Bucharest (—)—
Corabia Europe/Bucharest (—)—
Drăgăneşti-Olt Europe/Bucharest (—)—
Scorniceşti Europe/Bucharest (—)—
Slatina Europe/Bucharest (—)—

Các quận và hạt của Olt

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bălțați?

Giờ địa phương hiện tại ở Bălțați là —.

Bălțați thuộc múi giờ nào?

Bălțați sử dụng múi giờ Europe/Bucharest.

Khi nào DST bắt đầu tại Bălțați?

Giờ mùa hè ở Bălțați bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Bălțați?

Giờ mùa hè ở Bălțați kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Bălțați, Romania