Thời gian hiện tại tại Arixa Ams, Namibia

Cờ Namibia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Arixa Ams, Erongo Region, Namibia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Arixa Ams, Erongo Region, Namibia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Arixa Ams, Namibia

Đồng hồ trực tuyến — Arixa Ams

Africa/Windhoek

Đồng hồ trực tuyến — Arixa Ams

Arixa Ams so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Arixa Ams
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Arixa Ams.
Arixa Ams
00:00:00
Africa/Windhoek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Arixa Ams —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Arixa Ams
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Arixa Ams
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Arixa Ams Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Arixa Ams
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Arixa Ams

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Arixa Ams

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Arixa Ams, Namibia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Windhoek và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Arixa Ams

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 57 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+63 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 25 phút 33 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 50 phút 35 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
06:15–06:46 / 18:42–19:13
Giờ xanh
05:52–06:01 / 19:27–19:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 268° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.026 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Arixa Ams

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Arixa Ams

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Arixa Ams, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Windhoek

Giới thiệu về Arixa Ams, Namibia

-21.1858, 14.7720

Bản đồ

Arixa Ams là một trong các thành phố của Namibia, nằm ở Châu Phi.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Namibia
Thành phố Arixa Ams
ISO NA / NAM
TLD .na
Tiền tệ NAD — Dollar
Tọa độ -21.1858, 14.7720

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Namibia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Gobabis Africa/Windhoek (—)—
Grootfontein Africa/Windhoek (—)—
Helao Nafidi Africa/Windhoek (—)—
Katima Mulilo Africa/Windhoek (—)—
Keetmanshoop Africa/Windhoek (—)—
Khorixas Africa/Windhoek (—)—
Lüderitz Africa/Windhoek (—)—
Mariental Africa/Windhoek (—)—
Ndiyona Africa/Windhoek (—)—
Okahandja Africa/Windhoek (—)—
Ondangwa Africa/Windhoek (—)—
Ongwediva Africa/Windhoek (—)—
Oshakati Africa/Windhoek (—)—
Otjiwarongo Africa/Windhoek (—)—
Rehoboth Africa/Windhoek (—)—
Rundu Africa/Windhoek (—)—
Swakopmund Africa/Windhoek (—)—
Tsumeb Africa/Windhoek (—)—
Walvis Bay Africa/Windhoek (—)—
Windhoek Africa/Windhoek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Namibia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bethanie Africa/Windhoek (—)—
Eenhana Africa/Windhoek (—)—
Gobabis Africa/Windhoek (—)—
Groot Aub Africa/Windhoek (—)—
Helao Nafidi Africa/Windhoek (—)—
Keetmanshoop Africa/Windhoek (—)—
Khorixas Africa/Windhoek (—)—
Lüderitz Africa/Windhoek (—)—
Mariental Africa/Windhoek (—)—
Omaruru Africa/Windhoek (—)—
Ondangwa East Africa/Windhoek (—)—
Opuwo Africa/Windhoek (—)—
Oshakati Africa/Windhoek (—)—
Otavi Africa/Windhoek (—)—
Outjo Africa/Windhoek (—)—
Rundu Africa/Windhoek (—)—
Swakopmund Africa/Windhoek (—)—
Tsintsabis Africa/Windhoek (—)—
Usakos Africa/Windhoek (—)—
Windhoek Africa/Windhoek (—)—

Các quận và hạt của Erongo Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Arixa Ams?

Giờ địa phương hiện tại ở Arixa Ams là —.

Arixa Ams thuộc múi giờ nào?

Arixa Ams sử dụng múi giờ Africa/Windhoek.

Khi nào DST bắt đầu tại Arixa Ams?

Arixa Ams không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Arixa Ams?

Arixa Ams không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Arixa Ams, Namibia