Thời gian hiện tại tại Khu vực Erongo, Namibia
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Khu vực Erongo, Namibia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Erongo
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Erongo
Africa/Windhoek
Đồng hồ trực tuyến — Khu vực Erongo
Giới thiệu về Khu vực Erongo
Múi giờ
Africa/Windhoek
Quốc gia
Namibia
Tọa độ
-22.0833, 15.3333
Dân số
240.206
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Namibia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Gobabis Africa/Windhoek (—) | — |
| Grootfontein Africa/Windhoek (—) | — |
| Helao Nafidi Africa/Windhoek (—) | — |
| Katima Mulilo Africa/Windhoek (—) | — |
| Keetmanshoop Africa/Windhoek (—) | — |
| Khorixas Africa/Windhoek (—) | — |
| Lüderitz Africa/Windhoek (—) | — |
| Mariental Africa/Windhoek (—) | — |
| Ndiyona Africa/Windhoek (—) | — |
| Okahandja Africa/Windhoek (—) | — |
| Ondangwa Africa/Windhoek (—) | — |
| Ongwediva Africa/Windhoek (—) | — |
| Oshakati Africa/Windhoek (—) | — |
| Otjiwarongo Africa/Windhoek (—) | — |
| Rehoboth Africa/Windhoek (—) | — |
| Rundu Africa/Windhoek (—) | — |
| Swakopmund Africa/Windhoek (—) | — |
| Tsumeb Africa/Windhoek (—) | — |
| Walvis Bay Africa/Windhoek (—) | — |
| Windhoek Africa/Windhoek (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Namibia
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Rundu Africa/Windhoek (—) | — |
| Walvis Bay Africa/Windhoek (—) | — |
| Windhoek Africa/Windhoek (—) | — |