Thời gian hiện tại tại Rundu, Namibia

Cờ Namibia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rundu, Kavango East, Namibia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rundu, Kavango East, Namibia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rundu, Namibia

Đồng hồ trực tuyến — Rundu

Africa/Windhoek

Đồng hồ trực tuyến — Rundu

Rundu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rundu
--:--:--
Africa/Windhoek · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rundu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rundu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rundu
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rundu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rundu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rundu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rundu

Mặt trời mọc và lặn tại Rundu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 3 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+3 giây
Longest day
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 12 phút 25 giây
Shortest day
21 tháng 6, 2026 — 11 giờ 3 phút 19 giây
Sun azimuth
↑ 66° ENE ↓ 294° WNW
Golden hour
07:11–07:43 / 17:43–18:15
Blue hour
06:47–06:57 / 18:29–18:38
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 250° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rundu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rundu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rundu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Windhoek

Giới thiệu về Rundu, Namibia

-17.9180, 19.7731

Bản đồ

Rundu là một trong các thành phố của Namibia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Rundu là 75.180 người, chiếm khoảng ~3.1% tổng dân số của Namibia.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Namibia
Thành phố Rundu
ISO NA / NAM
Dân số 75.180
TLD .na
Tiền tệ NAD — Dollar
Tọa độ -17.9180, 19.7731

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Namibia

20 / 20
Thành phố Thời gian
Gobabis Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Grootfontein Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Helao Nafidi Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Katima Mulilo Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Keetmanshoop Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Khorixas Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Lüderitz Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Mariental Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Ndiyona Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Okahandja Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Ondangwa Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Ongwediva Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Oshakati Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Otjiwarongo Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Rehoboth Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Rundu Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Swakopmund Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Tsumeb Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Walvis Bay Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Windhoek Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Namibia

3 / 3
Thành phố Thời gian
Rundu Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Walvis Bay Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26
Windhoek Africa/Windhoek (UTC+2)11:07:26

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rundu?

Giờ địa phương hiện tại tại Rundu được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rundu thuộc múi giờ nào?

Rundu sử dụng múi giờ Africa/Windhoek.

Khi nào DST bắt đầu tại Rundu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rundu?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rundu là gì?

Rundu còn được gọi là: 룬두, NANDU, NDU, Rundu, Runtu, Рунду, رندو, رونdu, روندو, رونډو, ሩንዱ, रुंडु, রুন্ডু, ਰੁੰਡੂ, ルンドゥ, 龍杜.