Thời gian hiện tại tại Mariental, Namibia

Cờ Namibia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mariental, Hardap Region, Namibia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mariental, Hardap Region, Namibia Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mariental, Namibia

Đồng hồ trực tuyến — Mariental

Africa/Windhoek

Đồng hồ trực tuyến — Mariental

Mariental so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mariental
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mariental.
Mariental
00:00:00
Africa/Windhoek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mariental —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mariental
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mariental
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mariental Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mariental
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mariental

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mariental

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mariental, Namibia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Windhoek và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mariental

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 55 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+80 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 40 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 36 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:04–06:35 / 18:29–18:59
Giờ xanh
05:40–05:49 / 19:14–19:23
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 68° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.1 ng
Khoảng cách
365.590 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mariental

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mariental

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mariental, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Windhoek

Giới thiệu về Mariental, Namibia

-24.6271, 17.9647

Bản đồ

Mariental là một trong các thành phố của Namibia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Mariental là 14.789 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Namibia
Thành phố Mariental
ISO NA / NAM
Dân số 14.789
TLD .na
Tiền tệ NAD — Dollar
Tọa độ -24.6271, 17.9647

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Namibia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Gobabis Africa/Windhoek (—)—
Grootfontein Africa/Windhoek (—)—
Helao Nafidi Africa/Windhoek (—)—
Katima Mulilo Africa/Windhoek (—)—
Keetmanshoop Africa/Windhoek (—)—
Khorixas Africa/Windhoek (—)—
Lüderitz Africa/Windhoek (—)—
Mariental Africa/Windhoek (—)—
Ndiyona Africa/Windhoek (—)—
Okahandja Africa/Windhoek (—)—
Ondangwa Africa/Windhoek (—)—
Ongwediva Africa/Windhoek (—)—
Oshakati Africa/Windhoek (—)—
Otjiwarongo Africa/Windhoek (—)—
Rehoboth Africa/Windhoek (—)—
Rundu Africa/Windhoek (—)—
Swakopmund Africa/Windhoek (—)—
Tsumeb Africa/Windhoek (—)—
Walvis Bay Africa/Windhoek (—)—
Windhoek Africa/Windhoek (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Namibia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aussenkehr Africa/Windhoek (—)—
Bethanie Africa/Windhoek (—)—
Gibeon Africa/Windhoek (—)—
Gobabis Africa/Windhoek (—)—
Hoachanas Africa/Windhoek (—)—
Karasburg Africa/Windhoek (—)—
Khorixas Africa/Windhoek (—)—
Lüderitz Africa/Windhoek (—)—
Mariental Africa/Windhoek (—)—
Okahandja Africa/Windhoek (—)—
Okakarara Africa/Windhoek (—)—
Omuthiya Africa/Windhoek (—)—
Ongwediva Africa/Windhoek (—)—
Oniipa Africa/Windhoek (—)—
Oshakati Africa/Windhoek (—)—
Osire Africa/Windhoek (—)—
Otavi Africa/Windhoek (—)—
Otjimbingwe Africa/Windhoek (—)—
Rosh Pinah Africa/Windhoek (—)—
Walvis Bay Africa/Windhoek (—)—

Các quận và hạt của Hardap Region

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mariental?

Giờ địa phương hiện tại ở Mariental là —.

Mariental thuộc múi giờ nào?

Mariental sử dụng múi giờ Africa/Windhoek.

Khi nào DST bắt đầu tại Mariental?

Mariental không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mariental?

Mariental không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Mariental là gì?

Mariental còn được gọi là: 마리엔탈, Mariental, Marientalis, Мариентал, Мариенталь, Марієнталь, Марьенталь, ماريينتال, ماریئنٹل, ماریانتال.

Thời gian hiện tại tại Mariental, Namibia