Thời gian hiện tại tại Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Cờ Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Anáhuac, Tamaulipas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Anáhuac, Tamaulipas, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

Đồng hồ trực tuyến — Anáhuac

America/Matamoros

Đồng hồ trực tuyến — Anáhuac

Anáhuac so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Anáhuac
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Anáhuac.
Anáhuac
00:00:00
America/Matamoros · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Anáhuac —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Anáhuac
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Anáhuac
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Anáhuac Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Anáhuac
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Anáhuac

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Anáhuac

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Matamoros và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Anáhuac

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 13 phút 48 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−81 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 45 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 31 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
07:37–08:09 / 18:19–18:51
Giờ xanh
07:14–07:23 / 19:06–19:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 59° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
83%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.7 ng
Khoảng cách
364.959 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Anáhuac

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Anáhuac

Đang áp dụng — CDT

Lần đổi giờ tiếp theo tại Anáhuac

Cần điều chỉnh sau 3 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

01:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

25.7768, -97.7759

Bản đồ

Anáhuac là một trong các thành phố của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Anáhuac là 3.642 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)
Thành phố Anáhuac
ISO MX / MEX
Dân số 3.642
TLD .mx
Tiền tệ MXN — Peso
Tọa độ 25.7768, -97.7759

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad Juárez America/Ciudad_Juarez (—)—
Ciudad Nezahualcoyotl America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ecatepec de Morelos America/Mexico_City (—)—
Guadalajara America/Mexico_City (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Iztapalapa America/Mexico_City (—)—
León America/Mexico_City (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Mexicali America/Tijuana (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Puebla City America/Mexico_City (—)—
Querétaro City America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Zapopan America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aguascalientes America/Mexico_City (—)—
Cancún America/Cancun (—)—
Chihuahua City America/Chihuahua (—)—
Ciudad de Mexico America/Mexico_City (—)—
Ciudad López Mateos America/Mexico_City (—)—
Cuautitlán Izcalli America/Mexico_City (—)—
Culiacán America/Mazatlan (—)—
Ensenada America/Tijuana (—)—
Gustavo Adolfo Madero America/Mexico_City (—)—
Hermosillo America/Hermosillo (—)—
Mérida America/Merida (—)—
Monterrey America/Monterrey (—)—
Naucalpan America/Mexico_City (—)—
Ojo de Agua America/Mexico_City (—)—
Tijuana America/Tijuana (—)—
Tlalnepantla America/Mexico_City (—)—
Tlalpan America/Mexico_City (—)—
Tuxtla Gutiérrez America/Merida (—)—
Xalapa America/Mexico_City (—)—
Xochimilco America/Mexico_City (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tamaulipas

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aldama America/Monterrey (—)—
Altamira America/Monterrey (—)—
Ciudad Gustavo Díaz Ordaz America/Monterrey (—)—
Ciudad Madero America/Monterrey (—)—
Ciudad Mante America/Monterrey (—)—
Ciudad Miguel Alemán America/Monterrey (—)—
Ciudad Río Bravo America/Monterrey (—)—
Ciudad Tula America/Monterrey (—)—
Ciudad Victoria America/Monterrey (—)—
Estación Manuel America/Monterrey (—)—
González America/Monterrey (—)—
Heroica Matamoros America/Matamoros (—)—
Miramar America/Monterrey (—)—
Nuevo Laredo America/Matamoros (—)—
Nuevo Progreso America/Monterrey (—)—
Reynosa America/Matamoros (—)—
San Fernando America/Monterrey (—)—
Soto la Marina America/Monterrey (—)—
Tampico America/Monterrey (—)—
Valle Hermoso America/Monterrey (—)—

Các quận và hạt của Tamaulipas

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Anáhuac?

Giờ địa phương hiện tại ở Anáhuac là —.

Anáhuac thuộc múi giờ nào?

Anáhuac sử dụng múi giờ America/Matamoros.

Khi nào DST bắt đầu tại Anáhuac?

Giờ mùa hè ở Anáhuac bắt đầu vào 8 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Anáhuac?

Giờ mùa hè ở Anáhuac kết thúc vào 1 tháng 11, 2026.

Các tên thay thế của Anáhuac là gì?

Anáhuac còn được gọi là: Anáhuac, Colonia Anáhuac.

Thời gian hiện tại tại Anáhuac, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)