Thời gian hiện tại tại Aksu, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aksu, Turkistan, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Aksu, Turkistan, Kazakhstan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Aksu, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Aksu

Asia/Almaty

Đồng hồ trực tuyến — Aksu

Aksu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Aksu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Aksu.
Aksu
00:00:00
Asia/Almaty · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aksu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aksu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aksu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aksu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aksu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aksu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aksu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aksu, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Almaty và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aksu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 28 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:50–07:29 / 16:38–17:18
Giờ xanh
06:20–06:32 / 17:36–17:47
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.3 ng
Khoảng cách
364.579 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aksu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aksu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aksu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Almaty

Giới thiệu về Aksu, Kazakhstan

42.4219, 69.8271

Bản đồ

Aksu là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Aksu là 26.115 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Aksu
ISO KZ / KAZ
Dân số 26.115
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 42.4219, 69.8271

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Aktobe Asia/Aqtobe (—)—
Almaty Asia/Almaty (—)—
Astana Asia/Almaty (—)—
Atyrau Asia/Atyrau (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Kokshetau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Pavlodar Asia/Almaty (—)—
Petropavl Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Semey Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Temirtau Asia/Almaty (—)—
Turkestan Asia/Almaty (—)—
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abay Asia/Almaty (—)—
Aksay Asia/Oral (—)—
Aktau Asia/Aqtau (—)—
Arqalyk Asia/Qostanay (—)—
Baikonur Asia/Qostanay (—)—
Ekibastuz Asia/Almaty (—)—
Karaganda Asia/Almaty (—)—
Karatau Asia/Almaty (—)—
Kostanay Asia/Qostanay (—)—
Oral Asia/Oral (—)—
Ridder Asia/Almaty (—)—
Rudnyy Asia/Qostanay (—)—
Sarkand Asia/Almaty (—)—
Shakhtinsk Asia/Almaty (—)—
Shu Asia/Almaty (—)—
Shymkent Asia/Almaty (—)—
Taldıqorğan Asia/Almaty (—)—
Taraz Asia/Almaty (—)—
Zhetikara Asia/Qostanay (—)—
Zhezqazghan Asia/Almaty (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Turkistan

14 / 14
Thành phố ▲Thời gian
Abay Asia/Almaty (—)—
Arys Asia/Almaty (—)—
Asyqata Asia/Almaty (—)—
Atakent Asia/Almaty (—)—
Kazygurt Asia/Almaty (—)—
Kentau Asia/Almaty (—)—
Lenger Asia/Almaty (—)—
Saryaghash Asia/Almaty (—)—
Shardara Asia/Almaty (—)—
Sholakkorgan Asia/Almaty (—)—
Temirlanovka Asia/Almaty (—)—
Turar Ryskulov Asia/Almaty (—)—
Tyul’kubas Asia/Almaty (—)—
Zhetysay Asia/Almaty (—)—

Các quận và hạt của Turkistan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aksu?

Giờ địa phương hiện tại ở Aksu là —.

Aksu thuộc múi giờ nào?

Aksu sử dụng múi giờ Asia/Almaty.

Khi nào DST bắt đầu tại Aksu?

Aksu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aksu?

Aksu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aksu là gì?

Aksu còn được gọi là: Aksu, Aqsū, Belye Vody, Belyye Vody, Аксу, Ақсу, Белые Воды.

Thời gian hiện tại tại Aksu, Kazakhstan