Thời gian hiện tại tại Akmenė, Litva

Cờ Litva

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Akmenė, Siauliai, Litva, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Akmenė, Litva

Đồng hồ trực tuyến — Akmenė

Europe/Vilnius

Đồng hồ trực tuyến — Akmenė

Akmenė so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Akmenė
00:00:00
Europe/Vilnius · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Akmenė Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Akmenė, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Akmenė
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Akmenė
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Akmenė Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Akmenė
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Akmenė

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Akmenė

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Akmenė, Litva. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vilnius và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Akmenė

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 25 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−219 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 41 phút 11 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 6 giờ 53 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 52° ĐB ↓ 308° TB
Giờ vàng
05:22–06:20 / 20:49–21:47
Giờ xanh
04:30–04:51 / 22:17–22:38
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 147° NĐN ↓ 218° TN
Độ chiếu sáng
95%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.7 ng
Khoảng cách
404.285 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Akmenė

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Akmenė

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Akmenė

Cần điều chỉnh sau 90 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Akmenė, Litva

56.2500, 22.7500

Bản đồ

Akmenė là một trong các thành phố của Litva, nằm ở Châu Âu. Dân số của Akmenė là 3.026 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Litva
Thành phố Akmenė
ISO LT / LTU
Dân số 3.026
TLD .lt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 56.2500, 22.7500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alytus Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jonava Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kėdainiai Europe/Vilnius (—)
Klaipėda Europe/Vilnius (—)
Kretinga Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Mažeikiai Europe/Vilnius (—)
Palanga Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Plungė Europe/Vilnius (—)
Radviliškis Europe/Vilnius (—)
Šiauliai Europe/Vilnius (—)
Tauragė Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Utena Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)
Visaginas Europe/Vilnius (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Litva

20 / 20
Thành phố Thời gian
Anykščiai Europe/Vilnius (—)
Gargždai Europe/Vilnius (—)
Jurbarkas Europe/Vilnius (—)
Kaišiadorys Europe/Vilnius (—)
Kaunas Europe/Vilnius (—)
Kazlų Rūda Europe/Vilnius (—)
Kupiškis Europe/Vilnius (—)
Kybartai Europe/Vilnius (—)
Marijampolė Europe/Vilnius (—)
Molėtai Europe/Vilnius (—)
Panevezys Europe/Vilnius (—)
Raseiniai Europe/Vilnius (—)
Rokiškis Europe/Vilnius (—)
Švenčionys Europe/Vilnius (—)
Telšiai Europe/Vilnius (—)
Trakai Europe/Vilnius (—)
Ukmerge Europe/Vilnius (—)
Varėna Europe/Vilnius (—)
Vilkaviškis Europe/Vilnius (—)
Vilnius Europe/Vilnius (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Akmenė?

Giờ địa phương hiện tại ở Akmenė là —.

Akmenė thuộc múi giờ nào?

Akmenė sử dụng múi giờ Europe/Vilnius.

Khi nào DST bắt đầu tại Akmenė?

Giờ mùa hè ở Akmenė bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Akmenė?

Giờ mùa hè ở Akmenė kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Akmenė là gì?

Akmenė còn được gọi là: Akmenė, Akmenės, Akmyane, Okmiany, Окмяны.