Thời gian hiện tại tại Adebiyet, Kazakhstan

Cờ Kazakhstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Adebiyet, Kyzylorda, Kazakhstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Adebiyet, Kazakhstan

Đồng hồ trực tuyến — Adebiyet

Asia/Qyzylorda

Đồng hồ trực tuyến — Adebiyet

Adebiyet so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Adebiyet
00:00:00
Asia/Qyzylorda · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Adebiyet Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Adebiyet, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Adebiyet
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Adebiyet
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Adebiyet Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Adebiyet
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Adebiyet

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Adebiyet

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Adebiyet, Kazakhstan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Qyzylorda và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Adebiyet

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 5 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−165 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 36 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 8 giờ 46 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 69° ĐĐB ↓ 291° TTB
Giờ vàng
05:43–06:24 / 19:08–19:48
Giờ xanh
05:11–05:24 / 20:08–20:20
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 90° Đ ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
2.7 ng
Khoảng cách
378.574 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Adebiyet

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Adebiyet

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Adebiyet, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Qyzylorda

Giới thiệu về Adebiyet, Kazakhstan

44.9000, 64.4667

Bản đồ

Adebiyet là một trong các thành phố của Kazakhstan, nằm ở Châu Á. Dân số của Adebiyet là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kazakhstan
Thành phố Adebiyet
ISO KZ / KAZ
Dân số 0
TLD .kz
Tiền tệ KZT — Tenge
Tọa độ 44.9000, 64.4667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aktau Asia/Aqtau (—)
Aktobe Asia/Aqtobe (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Astana Asia/Almaty (—)
Atyrau Asia/Atyrau (—)
Ekibastuz Asia/Almaty (—)
Karaganda Asia/Almaty (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Kostanay Asia/Qostanay (—)
Kyzylorda Asia/Qyzylorda (—)
Oral Asia/Oral (—)
Pavlodar Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Rudnyy Asia/Qostanay (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shymkent Asia/Almaty (—)
Taraz Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Turkestan Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kazakhstan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abay Asia/Almaty (—)
Almaty Asia/Almaty (—)
Atbasar Asia/Almaty (—)
Ayteke Bi Asia/Qyzylorda (—)
Kokshetau Asia/Almaty (—)
Petropavl Asia/Almaty (—)
Ridder Asia/Almaty (—)
Saran Asia/Almaty (—)
Sarkand Asia/Almaty (—)
Satpayev Asia/Almaty (—)
Semey Asia/Almaty (—)
Shakhtinsk Asia/Almaty (—)
Stepnogorsk Asia/Almaty (—)
Talghar Asia/Almaty (—)
Temirtau Asia/Almaty (—)
Ust-Kamenogorsk Asia/Almaty (—)
Zharkent Asia/Almaty (—)
Zhetikara Asia/Qostanay (—)
Zhetysay Asia/Almaty (—)
Zhezqazghan Asia/Almaty (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Adebiyet?

Giờ địa phương hiện tại ở Adebiyet là —.

Adebiyet thuộc múi giờ nào?

Adebiyet sử dụng múi giờ Asia/Qyzylorda.

Khi nào DST bắt đầu tại Adebiyet?

Adebiyet không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Adebiyet?

Adebiyet không áp dụng giờ mùa hè.