Thời gian hiện tại tại Abū Raqeiq, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Abū Raqeiq, Quận Nam, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Abū Raqeiq, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Abū Raqeiq

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Abū Raqeiq

Abū Raqeiq so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Abū Raqeiq
--:--:--
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Abū Raqeiq Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Abū Raqeiq, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Abū Raqeiq
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Abū Raqeiq
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Abū Raqeiq Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Abū Raqeiq
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Abū Raqeiq

Mặt trời mọc và lặn tại Abū Raqeiq

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 9 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−16 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 10 phút 48 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 7 phút 6 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:38–06:14 / 19:13–19:48
Blue hour
05:10–05:21 / 20:05–20:16
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 122° ESE ↓ 237° WSW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.254 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Abū Raqeiq

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Abū Raqeiq

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Abū Raqeiq

Cần điều chỉnh sau 119 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Abū Raqeiq, Israel

31.2207, 34.8978

Bản đồ

Abū Raqeiq là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Abū Raqeiq là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Israel.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Abū Raqeiq
ISO IL / ISR
Dân số 0
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.2207, 34.8978

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)
Nahariya Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Ramla Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Abū Raqeiq?

Giờ địa phương hiện tại tại Abū Raqeiq được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Abū Raqeiq thuộc múi giờ nào?

Abū Raqeiq sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Abū Raqeiq?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Abū Raqeiq?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Abū Raqeiq là gì?

Abū Raqeiq còn được gọi là: Abū Rakeik, Abū Raqeiq, אבו רקיק.