15:44:48
Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC-6
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAmerica/Bahia_Banderas
Slug URLamerica-bahia-banderas
VùngAmerica
Thời gian hiện tại15:44
Độ lệch UTCUTC-6
Độ lệch gốcUTC-6
Độ lệch DSTUTC-6
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố75.858

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇲🇽 Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)MX126.190.788

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Mezcales🇲🇽 Mexico20.09220.7304, -105.2830
Bucerías🇲🇽 Mexico16.16120.7582, -105.3362
San Vicente🇲🇽 Mexico14.32420.7489, -105.2501
Valle de Banderas🇲🇽 Mexico7.66620.8066, -105.2476
La Cruz de Huanacaxtle🇲🇽 Mexico3.17120.7541, -105.3773
Corral del Risco (Punta de Mita)🇲🇽 Mexico2.30420.7736, -105.5167
Sayulita🇲🇽 Mexico2.26220.8665, -105.4394
San Francisco🇲🇽 Mexico1.82320.9020, -105.4128
Higuera Blanca🇲🇽 Mexico1.36020.7975, -105.4690
Nuevo Vallarta🇲🇽 Mexico1.30220.7017, -105.2942
San Clemente de Lima🇲🇽 Mexico1.02120.7372, -105.2708
Mezcalitos🇲🇽 Mexico83620.7131, -105.2822
Aguamilpa🇲🇽 Mexico68120.9210, -105.0291
Tondoroque🇲🇽 Mexico65120.7453, -105.2944
San Ignacio🇲🇽 Mexico61020.8464, -105.4212
Flamingos🇲🇽 Mexico43120.7442, -105.3039
El Guamúchil🇲🇽 Mexico38720.8211, -105.3844
El Coatante🇲🇽 Mexico31520.9023, -105.1255
Los Sauces🇲🇽 Mexico27420.9191, -105.1024
Las Lomas🇲🇽 Mexico18720.9234, -105.3741

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại America/Bahia_Banderas là 06:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC18:00 (ngày trước)
06:00 UTC00:00
12:00 UTC06:00
18:00 UTC12:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC-6

Các múi giờ America khác

America/Bahia Banderas là một múi giờ IANA trong vùng America. Hiện là UTC-6. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Các thành phố lớn gồm Mezcales, Bucerías và San Vicente.