16:49:20
Thứ Ba, 23 tháng 6, 2026
Độ lệch UTC
UTC-6
Giờ mùa hè
Không áp dụng

Thông tin nhanh

ID múi giờ IANAAmerica/Merida
Slug URLamerica-merida
VùngAmerica
Thời gian hiện tại16:49
Độ lệch UTCUTC-6
Độ lệch gốcUTC-6
Độ lệch DSTUTC-6
Có áp dụng DSTKhông
Quốc gia1
Thành phố lớn20
Tổng dân số thành phố3.801.140

Quốc gia trong múi giờ này

Quốc giaISO3Dân số
🇲🇽 Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô)MX126.190.788

Thành phố lớn trong múi giờ này

Thành phốQuốc giaDân sốTọa độ
Mérida🇲🇽 Mexico1.201.00020.9670, -89.6232
Tuxtla Gutiérrez🇲🇽 Mexico604.14716.7536, -93.1158
Tapachula🇲🇽 Mexico353.70614.9054, -92.2589
Villahermosa🇲🇽 Mexico353.57717.9862, -92.9393
Campeche🇲🇽 Mexico220.38919.8407, -90.5168
San Cristóbal de las Casas🇲🇽 Mexico215.87416.7301, -92.6382
Ciudad del Carmen🇲🇽 Mexico191.23818.6459, -91.8299
Comitán de Domínguez🇲🇽 Mexico166.17816.2400, -92.1367
Kanasín🇲🇽 Mexico77.24020.9349, -89.5582
Valladolid🇲🇽 Mexico48.97320.6881, -88.1994
Tizimín🇲🇽 Mexico46.97121.1430, -88.1519
Palenque/Temp🇲🇽 Mexico42.94717.5091, -91.9813
Comalcalco🇲🇽 Mexico41.45818.2650, -93.2243
Umán🇲🇽 Mexico39.61120.8815, -89.7480
Ocozocoautla de Espinosa🇲🇽 Mexico39.18016.7612, -93.3743
Progreso🇲🇽 Mexico37.36921.2822, -89.6629
Ticul🇲🇽 Mexico32.79620.3987, -89.5349
Champotón🇲🇽 Mexico30.88119.3474, -90.7204
Escárcega🇲🇽 Mexico29.47718.6089, -90.7454
Berriozábal🇲🇽 Mexico28.12816.7994, -93.2722

Công cụ hỗ trợ chuyển đổi thời gian

Khi là 12:00 UTC, tại America/Merida là 06:00.

UTCGiờ địa phương
00:00 UTC18:00 (ngày trước)
06:00 UTC00:00
12:00 UTC06:00
18:00 UTC12:00

Các múi giờ khác hiện ở UTC-6

Các múi giờ America khác

America/Merida là một múi giờ IANA trong vùng America. Hiện là UTC-6. Hiện múi giờ này không áp dụng giờ mùa hè. Múi giờ này được sử dụng tại Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô). Các thành phố lớn gồm Mérida, Tuxtla Gutiérrez và Tapachula.