Thời gian hiện tại tại Ysyk-Köl, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ysyk-Köl, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ysyk-Köl, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ysyk-Köl

Đồng hồ trực tuyến — Ysyk-Köl

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Ysyk-Köl

Ysyk-Köl so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ysyk-Köl
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ysyk-Köl.
Ysyk-Köl
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ysyk-Köl —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ysyk-Köl
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ysyk-Köl
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ysyk-Köl Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ysyk-Köl
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ysyk-Köl

Business hours and time difference: Ysyk-Köl

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ysyk-Köl, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ysyk-Köl

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−158 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 19 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 2 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
07:21–08:00 / 17:08–17:48
Giờ xanh
06:51–07:03 / 18:06–18:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.552 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ysyk-Köl

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ysyk-Köl

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ysyk-Köl, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Ysyk-Köl

42.7096, 77.1834

Bản đồ

Ysyk-Köl is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Ysyk-Köl is 84.876 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Ysyk-Köl
ISO KG / KGZ
Dân số 84.876
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 42.7096, 77.1834

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ala-Buka Asia/Bishkek (—)—
Balykchy Asia/Bishkek (—)—
Belovodskoye Asia/Bishkek (—)—
Gul’cha Asia/Bishkek (—)—
Iradan Asia/Bishkek (—)—
Kaindy Asia/Bishkek (—)—
Kant Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Karakol Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Suu Asia/Bishkek (—)—
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)—
Osh Asia/Bishkek (—)—
Pokrovka Asia/Bishkek (—)—
Razzakov Asia/Bishkek (—)—
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)—
Talas Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—
Uch-Korgon Asia/Bishkek (—)—
Uzgen Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Issyk-Kul

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ysyk-Köl?

Giờ địa phương hiện tại ở Ysyk-Köl là —.

Ysyk-Köl thuộc múi giờ nào?

Ysyk-Köl sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Ysyk-Köl?

Ysyk-Köl không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ysyk-Köl?

Ysyk-Köl không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ysyk-Köl belong to?

Ysyk-Köl is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Ysyk-Köl?

The population of Ysyk-Köl is 84.876 people.

Các tên thay thế của Ysyk-Köl là gì?

Ysyk-Köl còn được gọi là: Issyk-Kul’skiy Rayon, Ysyk-Köl, Иссык-Кульский, Иссык-Кульский Район.

Thời gian hiện tại tại Ysyk-Köl, Kyrgyzstan