Thời gian hiện tại tại Ak-Suu, Kyrgyzstan

Cờ Kyrgyzstan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ak-Suu, Kyrgyzstan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ak-Suu, Kyrgyzstan Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ak-Suu

Đồng hồ trực tuyến — Ak-Suu

Asia/Bishkek

Đồng hồ trực tuyến — Ak-Suu

Ak-Suu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ak-Suu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ak-Suu.
Ak-Suu
00:00:00
Asia/Bishkek · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ak-Suu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ak-Suu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ak-Suu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ak-Suu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ak-Suu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ak-Suu

Business hours and time difference: Ak-Suu

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ak-Suu, Kyrgyzstan. Time calculations use the Asia/Bishkek time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ak-Suu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 31 phút 37 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 16 phút
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 5 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:11–07:51 / 17:03–17:43
Giờ xanh
06:42–06:53 / 18:01–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 58° ĐĐB ↓ 308° TB
Độ chiếu sáng
94%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.1 ng
Khoảng cách
364.563 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ak-Suu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ak-Suu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ak-Suu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Bishkek

Giới thiệu về Ak-Suu

42.1994, 78.9913

Bản đồ

Ak-Suu is a region of Kyrgyzstan, located in Châu Á. The population of Ak-Suu is 69.439 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Kyrgyzstan
Vùng Ak-Suu
ISO KG / KGZ
Dân số 69.439
TLD .kg
Tiền tệ KGS — Som
Tọa độ 42.1994, 78.9913

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kyrgyzstan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ala-Buka Asia/Bishkek (—)—
At-Bashi Asia/Bishkek (—)—
Batken Asia/Bishkek (—)—
Cholpon-Ata Asia/Bishkek (—)—
Ivanovka Asia/Bishkek (—)—
Kaindy Asia/Bishkek (—)—
Kara Suu Asia/Bishkek (—)—
Kara-Balta Asia/Bishkek (—)—
Karakol Asia/Bishkek (—)—
Kazarman Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Adyr Asia/Bishkek (—)—
Kyzyl-Suu Asia/Bishkek (—)—
Kzyl-Kiya Asia/Bishkek (—)—
Lebedinovka Asia/Bishkek (—)—
Naryn Asia/Bishkek (—)—
Nookat Asia/Bishkek (—)—
Razzakov Asia/Bishkek (—)—
Samarkandyk Asia/Bishkek (—)—
Tash-Kumyr Asia/Bishkek (—)—
Toktogul Asia/Bishkek (—)—

Các quận và hạt của Issyk-Kul

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ak-Suu?

Giờ địa phương hiện tại ở Ak-Suu là —.

Ak-Suu thuộc múi giờ nào?

Ak-Suu sử dụng múi giờ Asia/Bishkek.

Khi nào DST bắt đầu tại Ak-Suu?

Ak-Suu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Ak-Suu?

Ak-Suu không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Ak-Suu belong to?

Ak-Suu is a region of Kyrgyzstan.

What is the population of Ak-Suu?

The population of Ak-Suu is 69.439 people.

Các tên thay thế của Ak-Suu là gì?

Ak-Suu còn được gọi là: Ak-Suu, Ак-Суйский, Ак-Суйский район.

Thời gian hiện tại tại Ak-Suu, Kyrgyzstan