Thời gian hiện tại tại Wincrange, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Wincrange, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Wincrange

Đồng hồ trực tuyến — Wincrange

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Wincrange

Wincrange so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Wincrange
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Wincrange Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Wincrange, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Wincrange
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Wincrange
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Wincrange Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Wincrange
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Wincrange

Business hours and time difference: Wincrange

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Wincrange, Luxembourg. Time calculations use the Europe/Luxembourg time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Wincrange

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 36 phút 15 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−217 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 22 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 3 phút 52 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
08:02–08:47 / 17:54–18:39
Giờ xanh
07:30–07:42 / 18:59–19:12
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 134° ĐN ↓ 232° TN
Độ chiếu sáng
48%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.2 ng
Khoảng cách
403.266 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Wincrange

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Wincrange

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Wincrange

Cần điều chỉnh sau 7 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Wincrange

50.0533, 5.9192

Bản đồ

Wincrange is a region of Luxembourg, located in Châu Âu. The population of Wincrange is 4.804 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Vùng Wincrange
Largest city Asselborn
ISO LU / LUX
Dân số 4.804
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 50.0533, 5.9192

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Wincrange

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Allerborn Europe/Luxembourg (—)—
Asselborn Europe/Luxembourg (—)—
Boevange Europe/Luxembourg (—)—
Boxhorn Europe/Luxembourg (—)—
Brachtenbach Europe/Luxembourg (—)—
Deiffelt Europe/Luxembourg (—)—
Derenbach Europe/Luxembourg (—)—
Doennange Europe/Luxembourg (—)—
Hachiville Europe/Luxembourg (—)—
Hamiville Europe/Luxembourg (—)—
Hoffelt Europe/Luxembourg (—)—
Lullange Europe/Luxembourg (—)—
Niederwampach Europe/Luxembourg (—)—
Oberwampach Europe/Luxembourg (—)—
Rumlange Europe/Luxembourg (—)—
Sassel Europe/Luxembourg (—)—
Stockem Europe/Luxembourg (—)—
Troine Europe/Luxembourg (—)—
Weiler Europe/Luxembourg (—)—
Wincrange Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Wincrange

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Cinqfontaines Europe/Luxembourg (—)—
Crendal Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alzingen Europe/Luxembourg (—)—
Bascharage Europe/Luxembourg (—)—
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Fentange Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Junglinster Europe/Luxembourg (—)—
Kayl Europe/Luxembourg (—)—
Lamadelaine Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Mondorf-les-Bains Europe/Luxembourg (—)—
Remich Europe/Luxembourg (—)—
Roodt-sur-Syre Europe/Luxembourg (—)—
Sandweiler Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Clervaux

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Wincrange?

Giờ địa phương hiện tại ở Wincrange là —.

Wincrange thuộc múi giờ nào?

Wincrange sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Wincrange?

Giờ mùa hè ở Wincrange bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Wincrange?

Giờ mùa hè ở Wincrange kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Wincrange belong to?

Wincrange is a region of Luxembourg.

What is the population of Wincrange?

The population of Wincrange is 4.804 people.

Các tên thay thế của Wincrange là gì?

Wincrange còn được gọi là: Wëntger, Wintger.

Thời gian hiện tại tại Wincrange, Luxembourg