Thời gian hiện tại tại Tas-Sliema, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tas-Sliema, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tas-Sliema, Malta Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tas-Sliema

Đồng hồ trực tuyến — Tas-Sliema

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Tas-Sliema

Tas-Sliema so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tas-Sliema
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tas-Sliema.
Tas-Sliema
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tas-Sliema —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tas-Sliema
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tas-Sliema
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tas-Sliema Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tas-Sliema
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tas-Sliema

Business hours and time difference: Tas-Sliema

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tas-Sliema, Malta. Time calculations use the Europe/Malta time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tas-Sliema

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 38 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−117 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 58 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 12 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:26–07:02 / 16:28–17:04
Giờ xanh
05:59–06:09 / 17:20–17:31
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 73° ĐĐB ↓ 282° TTB
Độ chiếu sáng
33%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.8 ng
Khoảng cách
378.123 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tas-Sliema

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tas-Sliema

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tas-Sliema

35.9125, 14.5022

Bản đồ

Tas-Sliema is a region of Malta, located in Châu Âu. The population of Tas-Sliema is 22.591 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Vùng Tas-Sliema
Largest city Sliema
ISO MT / MLT
Dân số 22.591
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.9125, 14.5022

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tas-Sliema

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Sliema Europe/Malta (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Birkirkara Europe/Malta (—)—
Birżebbuġa Europe/Malta (—)—
Dingli Europe/Malta (—)—
Fgura Europe/Malta (—)—
Gudja Europe/Malta (—)—
Hamrun Europe/Malta (—)—
L-Iklin Europe/Malta (—)—
Lija Europe/Malta (—)—
Luqa Europe/Malta (—)—
Mġarr Europe/Malta (—)—
Paola Europe/Malta (—)—
Pembroke Europe/Malta (—)—
Rabat Europe/Malta (—)—
Sliema Europe/Malta (—)—
St. Julian's Europe/Malta (—)—
Swieqi Europe/Malta (—)—
Victoria Europe/Malta (—)—
Zabbar Europe/Malta (—)—
Zejtun Europe/Malta (—)—
Zurrieq Europe/Malta (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tas-Sliema?

Giờ địa phương hiện tại ở Tas-Sliema là —.

Tas-Sliema thuộc múi giờ nào?

Tas-Sliema sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Tas-Sliema?

Giờ mùa hè ở Tas-Sliema bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Tas-Sliema?

Giờ mùa hè ở Tas-Sliema kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Tas-Sliema belong to?

Tas-Sliema is a region of Malta.

What is the population of Tas-Sliema?

The population of Tas-Sliema is 22.591 people.

Các tên thay thế của Tas-Sliema là gì?

Tas-Sliema còn được gọi là: Sliema, Tas-Sliema.

Thời gian hiện tại tại Tas-Sliema, Malta