Thời gian hiện tại tại Birkirkara, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Birkirkara, Birkirkara, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Birkirkara, Birkirkara, Malta Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Birkirkara, Malta

Đồng hồ trực tuyến — Birkirkara

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Birkirkara

Birkirkara so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Birkirkara
--:--:--
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Birkirkara Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Birkirkara, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Birkirkara
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Birkirkara
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Birkirkara Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Birkirkara
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 150 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 31 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+2

Mặt trời mọc và lặn tại Birkirkara

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 35 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 53 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:46–06:24 / 19:44–20:22
Blue hour
05:16–05:28 / 20:40–20:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Birkirkara

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Birkirkara

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Birkirkara

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Birkirkara, Malta

35.8971, 14.4611

Bản đồ

Birkirkara là một trong các thành phố của Malta, nằm ở Châu Âu. Dân số của Birkirkara là 24.356 người, chiếm khoảng ~5.0% tổng dân số của Malta.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Thành phố Birkirkara
ISO MT / MLT
Dân số 24.356
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8971, 14.4611

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malta

20 / 20
Thành phố Thời gian
Attard Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Birkirkara Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Birżebbuġa Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Fgura Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Gzira Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Haz-Zebbug Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Mellieha Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Mosta Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Msida Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Naxxar Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Qormi Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Rabat Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
San Gwann Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
San Pawl il-Bahar Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Sliema Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
St. Julian's Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Swieqi Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Zabbar Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Zejtun Europe/Malta (UTC+2)10:56:39
Zurrieq Europe/Malta (UTC+2)10:56:39

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Birkirkara?

Giờ địa phương hiện tại tại Birkirkara được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Birkirkara thuộc múi giờ nào?

Birkirkara sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Birkirkara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Birkirkara?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Birkirkara là gì?

Birkirkara còn được gọi là: Birchircara, Birkirkara, B’Kara, Casal Birchircara, MTBIR, Биркиркара, בירקירקרה, بيركيركارا, بیرکرکارا, ቢርኪርካራ, बिरकिरकारा, বিরকিরকারা, ਬਿਰਕਿਰਕਾਰਾ, バーキルカラ.