Thời gian hiện tại tại Birżebbuġa, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Birżebbuġa, Birżebbuġa, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Birżebbuġa, Malta

Đồng hồ trực tuyến — Birżebbuġa

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Birżebbuġa

Birżebbuġa so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Birżebbuġa
00:00:00
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Birżebbuġa Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Birżebbuġa, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Birżebbuġa
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Birżebbuġa
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Birżebbuġa Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Birżebbuġa
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 150 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 31 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+2

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Birżebbuġa

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Birżebbuġa, Malta. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Malta và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Birżebbuġa

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 20 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 28 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 40 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 63° ĐĐB ↓ 297° TTB
Giờ vàng
05:57–06:34 / 19:40–20:17
Giờ xanh
05:28–05:39 / 20:35–20:47
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 285° TTB
Độ chiếu sáng
6%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
2.3 ng
Khoảng cách
367.238 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Birżebbuġa

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Birżebbuġa

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Birżebbuġa

Cần điều chỉnh sau 101 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Birżebbuġa, Malta

35.8255, 14.5268

Bản đồ

Birżebbuġa là một trong các thành phố của Malta, nằm ở Châu Âu. Dân số của Birżebbuġa là 12.915 người, chiếm khoảng ~2.7% tổng dân số của Malta.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Thành phố Birżebbuġa
ISO MT / MLT
Dân số 12.915
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8255, 14.5268

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malta

20 / 20
Thành phố Thời gian
Attard Europe/Malta (—)
Birkirkara Europe/Malta (—)
Birżebbuġa Europe/Malta (—)
Fgura Europe/Malta (—)
Gzira Europe/Malta (—)
Haz-Zebbug Europe/Malta (—)
Mellieha Europe/Malta (—)
Mosta Europe/Malta (—)
Msida Europe/Malta (—)
Naxxar Europe/Malta (—)
Qormi Europe/Malta (—)
Rabat Europe/Malta (—)
San Gwann Europe/Malta (—)
San Pawl il-Bahar Europe/Malta (—)
Sliema Europe/Malta (—)
St. Julian's Europe/Malta (—)
Swieqi Europe/Malta (—)
Zabbar Europe/Malta (—)
Zejtun Europe/Malta (—)
Zurrieq Europe/Malta (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Birżebbuġa?

Giờ địa phương hiện tại ở Birżebbuġa là —.

Birżebbuġa thuộc múi giờ nào?

Birżebbuġa sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Birżebbuġa?

Giờ mùa hè ở Birżebbuġa bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Birżebbuġa?

Giờ mùa hè ở Birżebbuġa kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Birżebbuġa là gì?

Birżebbuġa còn được gọi là: Бирзеббуджа, B’Buġa, B’Bugia, Birzbbu, Birzebbu, Birzebbuga, Birżebbuġa, Birzebbugia, Birzebuggia, Бирзеббуга, بيرزيبوغا, بیرزیبوگا, ብርዜቡጋ, बिर्जेब्बुगा, বিরজেব্বুগা, ਬਿਰਜੇਬੁਗਾ, ビルゼッブーガ, 比尔泽布贾.