Thời gian hiện tại tại Rabat, Malta

Cờ Malta

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rabat, Ir-Rabat, Malta, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rabat, Ir-Rabat, Malta Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Rabat, Malta

Đồng hồ trực tuyến — Rabat

Europe/Malta

Đồng hồ trực tuyến — Rabat

Rabat so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rabat
--:--:--
Europe/Malta · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rabat Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Rabat, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rabat
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rabat
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rabat Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rabat
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 150 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 31 tháng 5, 1970 · 23:59 → 01:01 · Độ lệch mới: UTC+2

Mặt trời mọc và lặn tại Rabat

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 35 phút 32 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 47 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 22 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
05:47–06:25 / 19:44–20:22
Blue hour
05:16–05:28 / 20:40–20:52
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.870 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rabat

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rabat

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Rabat

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rabat, Malta

35.8815, 14.3987

Bản đồ

Rabat là một trong các thành phố của Malta, nằm ở Châu Âu. Dân số của Rabat là 11.936 người, chiếm khoảng ~2.5% tổng dân số của Malta.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Malta
Thành phố Rabat
ISO MT / MLT
Dân số 11.936
TLD .mt
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 35.8815, 14.3987

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Malta

20 / 20
Thành phố Thời gian
Attard Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Birkirkara Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Birżebbuġa Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Fgura Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Gzira Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Haz-Zebbug Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Mellieha Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Mosta Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Msida Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Naxxar Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Qormi Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Rabat Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
San Gwann Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
San Pawl il-Bahar Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Sliema Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
St. Julian's Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Swieqi Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Zabbar Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Zejtun Europe/Malta (UTC+2)07:27:32
Zurrieq Europe/Malta (UTC+2)07:27:32

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Malta

0 / 0
Thành phố Thời gian

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rabat?

Giờ địa phương hiện tại tại Rabat được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Rabat thuộc múi giờ nào?

Rabat sử dụng múi giờ Europe/Malta.

Khi nào DST bắt đầu tại Rabat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Rabat?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Rabat là gì?

Rabat còn được gọi là: Рабат, 라바트, Ir-Rabat, Ir-Rabt, Rabatas, Rabato, Ραμπάτ, الرابات, رابات، مالٹا, ربات، مالت, ڕابات، ماڵتا, 拉巴特.