Thời gian hiện tại tại Tabuaeran, Kiribati

Cờ Kiribati

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tabuaeran, Kiribati, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tabuaeran, Kiribati Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Tabuaeran

Đồng hồ trực tuyến — Tabuaeran

Pacific/Kiritimati

Đồng hồ trực tuyến — Tabuaeran

Tabuaeran so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Tabuaeran
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Tabuaeran.
Tabuaeran
00:00:00
Pacific/Kiritimati · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Tabuaeran —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tabuaeran
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Tabuaeran
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tabuaeran Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tabuaeran
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tabuaeran

Business hours and time difference: Tabuaeran

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Tabuaeran, Kiribati. Time calculations use the Pacific/Kiritimati time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Tabuaeran

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 59 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 20 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 11 giờ 54 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
06:21–06:49 / 17:52–18:20
Giờ xanh
06:00–06:08 / 18:33–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 297° TTB
Độ chiếu sáng
81%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.9 ng
Khoảng cách
365.221 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tabuaeran

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tabuaeran

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Tabuaeran, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Kiritimati

Giới thiệu về Tabuaeran

3.8667, -159.3333

Bản đồ

Tabuaeran is a region of Kiribati, located in Châu Đại Dương. The population of Tabuaeran is 2.539 people.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Kiribati
Vùng Tabuaeran
Largest city Tenenebo Village
ISO KI / KIR
Dân số 2.539
TLD .ki
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ 3.8667, -159.3333

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Tabuaeran

9 / 9
Thành phố ▲Thời gian
Aontena Gilberts Village Pacific/Kiritimati (—)—
Aramari Gilberts Village Pacific/Kiritimati (—)—
Betania Village Pacific/Kiritimati (—)—
Fareturaina - Gilberts Village Pacific/Kiritimati (—)—
Napari Village Pacific/Kiritimati (—)—
Napia Village Pacific/Kiritimati (—)—
Tenenebo Village Pacific/Kiritimati (—)—
Tereitaki Village Pacific/Kiritimati (—)—
Tereitannano Village Pacific/Kiritimati (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kiribati

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abatao Village Pacific/Tarawa (—)—
Banana Village Pacific/Kiritimati (—)—
Betio Village Pacific/Tarawa (—)—
Buariki Village Pacific/Tarawa (—)—
Buota Village Pacific/Tarawa (—)—
Eita Village Pacific/Tarawa (—)—
Eita Village Pacific/Tarawa (—)—
Kiebu Village Pacific/Tarawa (—)—
Koinawa Village Pacific/Tarawa (—)—
Kuma Village Pacific/Tarawa (—)—
London Pacific/Kiritimati (—)—
Morikao Village Pacific/Tarawa (—)—
Nawerewere Village Pacific/Tarawa (—)—
Roreti Pacific/Tarawa (—)—
Rotuma Village Pacific/Tarawa (—)—
Tabiang Village Pacific/Tarawa (—)—
Taborio Village Pacific/Tarawa (—)—
Tabwakea Village Pacific/Kiritimati (—)—
Tenenebo Village Pacific/Kiritimati (—)—
Utiroa Pacific/Tarawa (—)—

Các quận và hạt của Line Islands

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tabuaeran?

Giờ địa phương hiện tại ở Tabuaeran là —.

Tabuaeran thuộc múi giờ nào?

Tabuaeran sử dụng múi giờ Pacific/Kiritimati.

Khi nào DST bắt đầu tại Tabuaeran?

Tabuaeran không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Tabuaeran?

Tabuaeran không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Tabuaeran belong to?

Tabuaeran is a region of Kiribati.

What is the population of Tabuaeran?

The population of Tabuaeran is 2.539 people.

Các tên thay thế của Tabuaeran là gì?

Tabuaeran còn được gọi là: 타부아에란 섬, Atol Tabuaeran, Fanninginsaari, Ταμπουαεράν, Атол Табуаэран, Табуаеран, Табуаэран, טבואאראן, ടാബീറൻ, タブアエラン島.

Thời gian hiện tại tại Tabuaeran, Kiribati