Thời gian hiện tại tại Kiritimati, Kiribati

Cờ Kiribati

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kiritimati, Kiribati, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kiritimati, Kiribati Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Kiritimati

Đồng hồ trực tuyến — Kiritimati

Pacific/Kiritimati

Đồng hồ trực tuyến — Kiritimati

Kiritimati so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kiritimati
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kiritimati.
Kiritimati
00:00:00
Pacific/Kiritimati · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kiritimati —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kiritimati
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kiritimati
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kiritimati Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kiritimati
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kiritimati

Business hours and time difference: Kiritimati

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Kiritimati, Kiribati. Time calculations use the Pacific/Kiritimati time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Kiritimati

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 3 phút 6 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 14 phút 5 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:12–06:40 / 17:47–18:15
Giờ xanh
05:50–05:59 / 18:28–18:36
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 64° ĐĐB ↓ 298° TTB
Độ chiếu sáng
90%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.8 ng
Khoảng cách
364.414 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kiritimati

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kiritimati

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kiritimati, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Kiritimati

Giới thiệu về Kiritimati

1.9400, -157.4750

Bản đồ

Kiritimati is a region of Kiribati, located in Châu Đại Dương. The population of Kiritimati is 5.115 people.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Kiribati
Vùng Kiritimati
Largest city Tabwakea Village
ISO KI / KIR
Dân số 5.115
TLD .ki
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ 1.9400, -157.4750

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kiritimati

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Banana Pacific/Kiritimati (—)—
Banana Village Pacific/Kiritimati (—)—
London Pacific/Kiritimati (—)—
Poland Village Pacific/Kiritimati (—)—
Tabwakea Village Pacific/Kiritimati (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kiribati

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Abarao Village Pacific/Tarawa (—)—
Ambo Village Pacific/Tarawa (—)—
Bairiki Village Pacific/Tarawa (—)—
Bakaka Village Pacific/Tarawa (—)—
Banana Pacific/Kiritimati (—)—
Banana Village Pacific/Kiritimati (—)—
Banraeaba Village Pacific/Tarawa (—)—
Bonriki Village Pacific/Tarawa (—)—
Buariki Village Pacific/Tarawa (—)—
Bubutei Village Pacific/Tarawa (—)—
Buota Village Pacific/Tarawa (—)—
Kuma Village Pacific/Tarawa (—)—
Makin Village Pacific/Tarawa (—)—
Matang Village Pacific/Tarawa (—)—
Nanikai Village Pacific/Tarawa (—)—
Nawerewere Village Pacific/Tarawa (—)—
Rotuma Village Pacific/Tarawa (—)—
Tanaeang Village Pacific/Tarawa (—)—
Tarawa Pacific/Tarawa (—)—
Teaoraereke Village Pacific/Tarawa (—)—

Các quận và hạt của Line Islands

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kiritimati?

Giờ địa phương hiện tại ở Kiritimati là —.

Kiritimati thuộc múi giờ nào?

Kiritimati sử dụng múi giờ Pacific/Kiritimati.

Khi nào DST bắt đầu tại Kiritimati?

Kiritimati không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kiritimati?

Kiritimati không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Kiritimati belong to?

Kiritimati is a region of Kiribati.

What is the population of Kiritimati?

The population of Kiritimati is 5.115 people.

Các tên thay thế của Kiritimati là gì?

Kiritimati còn được gọi là: Christmas Island.

Thời gian hiện tại tại Kiritimati, Kiribati