Thời gian hiện tại tại Rungata, Kiribati

Cờ Kiribati

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rungata, Gilbert Islands, Kiribati, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Rungata, Kiribati

Đồng hồ trực tuyến — Rungata

Pacific/Tarawa

Đồng hồ trực tuyến — Rungata

Rungata so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Rungata
00:00:00
Pacific/Tarawa · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Rungata Giờ làm việc
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Rungata, Giờ làm việc.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rungata
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Rungata
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rungata Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rungata
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rungata

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Rungata

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Rungata, Kiribati. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Pacific/Tarawa và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Rungata

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 3 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+2 giây
Ngày dài nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 12 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 2 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 72° ĐĐB ↓ 288° TTB
Giờ vàng
06:18–06:47 / 17:53–18:22
Giờ xanh
05:57–06:05 / 18:35–18:44
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 97° Đ ↓ 273° T
Độ chiếu sáng
89%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.0 ng
Khoảng cách
388.859 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rungata

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rungata

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Rungata, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Pacific/Tarawa

Giới thiệu về Rungata, Kiribati

-1.3424, 176.4357

Bản đồ

Rungata là một trong các thành phố của Kiribati, nằm ở Châu Đại Dương. Dân số của Rungata là 933 người.

Châu lục Châu Đại Dương
Quốc gia Kiribati
Thành phố Rungata
ISO KI / KIR
Dân số 933
TLD .ki
Tiền tệ AUD — Dollar
Tọa độ -1.3424, 176.4357

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Kiribati

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ambo Village Pacific/Tarawa (—)
Bairiki Village Pacific/Tarawa (—)
Banana Pacific/Kiritimati (—)
Banana Village Pacific/Kiritimati (—)
Banraeaba Village Pacific/Tarawa (—)
Betio Village Pacific/Tarawa (—)
Bikenibeu Village Pacific/Tarawa (—)
Bonriki Village Pacific/Tarawa (—)
Buota Village Pacific/Tarawa (—)
Eita Village Pacific/Tarawa (—)
London Pacific/Kiritimati (—)
Makin Village Pacific/Tarawa (—)
Nawerewere Village Pacific/Tarawa (—)
Rawannawi Village Pacific/Tarawa (—)
Rungata Pacific/Tarawa (—)
Taborio Village Pacific/Tarawa (—)
Tabwakea Village Pacific/Kiritimati (—)
Tarawa Pacific/Tarawa (—)
Teaoraereke Village Pacific/Tarawa (—)
Temaiku Village Pacific/Tarawa (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Kiribati

20 / 20
Thành phố Thời gian
Banana Pacific/Kiritimati (—)
Bonriki Village Pacific/Tarawa (—)
Buariki Village Pacific/Tarawa (—)
Bubutei Village Pacific/Tarawa (—)
Eita Village Pacific/Tarawa (—)
Kiebu Village Pacific/Tarawa (—)
Koinawa Village Pacific/Tarawa (—)
Morikao Village Pacific/Tarawa (—)
Nabeina Village Pacific/Tarawa (—)
Nawerewere Village Pacific/Tarawa (—)
Nuotaea Village Pacific/Tarawa (—)
Rawannawi Village Pacific/Tarawa (—)
Rungata Pacific/Tarawa (—)
Taborio Village Pacific/Tarawa (—)
Tabwakea Village Pacific/Kiritimati (—)
Tamaroa Village Pacific/Tarawa (—)
Tanaeang Village Pacific/Tarawa (—)
Teaoraereke Village Pacific/Tarawa (—)
Tereitaki Village Pacific/Kiritimati (—)
Tuarabu Village Pacific/Tarawa (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rungata?

Giờ địa phương hiện tại ở Rungata là —.

Rungata thuộc múi giờ nào?

Rungata sử dụng múi giờ Pacific/Tarawa.

Khi nào DST bắt đầu tại Rungata?

Rungata không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Rungata?

Rungata không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Rungata là gì?

Rungata còn được gọi là: Rongata, Rungata, Рунгата.