Thời gian hiện tại tại Sofia-Capital, Bun-ga-ri (Bulgaria)
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sofia-Capital, Bun-ga-ri (Bulgaria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Sofia-Capital
Đồng hồ trực tuyến — Sofia-Capital
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Sofia-Capital
Giới thiệu về Sofia-Capital
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bun-ga-ri (Bulgaria)
Tọa độ
42.6667, 23.3833
Dân số
1.480.830
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bun-ga-ri (Bulgaria)
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bun-ga-ri (Bulgaria)
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |