Thời gian hiện tại tại Sofia Province, Bulgaria
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sofia Province, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Sofia Province
Đồng hồ trực tuyến — Sofia Province
Europe/Sofia
Đồng hồ trực tuyến — Sofia Province
Giới thiệu về Sofia Province
Múi giờ
Europe/Sofia
Quốc gia
Bulgaria
Tọa độ
42.6667, 23.8000
Dân số
227.610
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Asenovgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Gabrovo Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Kazanlak Europe/Sofia (—) | — |
| Pazardzhik Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Vratsa Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Blagoevgrad Europe/Sofia (—) | — |
| Burgas Europe/Sofia (—) | — |
| Dobrich Europe/Sofia (—) | — |
| Haskovo Europe/Sofia (—) | — |
| Pernik Europe/Sofia (—) | — |
| Pleven Europe/Sofia (—) | — |
| Plovdiv Europe/Sofia (—) | — |
| Rousse Europe/Sofia (—) | — |
| Shumen Europe/Sofia (—) | — |
| Sliven Europe/Sofia (—) | — |
| Sofia Europe/Sofia (—) | — |
| Stara Zagora Europe/Sofia (—) | — |
| Varna Europe/Sofia (—) | — |
| Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—) | — |
| Yambol Europe/Sofia (—) | — |