Thời gian hiện tại tại Tứ Xuyên, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tứ Xuyên, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Tứ Xuyên
Đồng hồ trực tuyến — Tứ Xuyên
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Tứ Xuyên
Giới thiệu về Tứ Xuyên
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
30.5000, 102.6667
Dân số
83.674.866
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Côn Minh Asia/Shanghai (—) | — |
| Hạ Môn Asia/Shanghai (—) | — |
| Huệ Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Minhang Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Ninh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phúc Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thường Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trung Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Sa Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |