Thời gian hiện tại tại Lô Châu, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Lô Châu, Sichuan, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Lô Châu, Sichuan, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Lô Châu, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Lô Châu

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Lô Châu

Lô Châu so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Lô Châu
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Lô Châu.
Lô Châu
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Lô Châu —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Lô Châu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Lô Châu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Lô Châu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Lô Châu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Lô Châu

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Lô Châu

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Lô Châu, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Lô Châu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 10 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−94 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 59 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 17 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
07:06–07:39 / 17:44–18:17
Giờ xanh
06:42–06:52 / 18:32–18:41
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 299° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.9 ng
Khoảng cách
366.084 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Lô Châu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Lô Châu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Lô Châu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Lô Châu, Trung Quốc

28.8903, 105.4257

Bản đồ

Lô Châu là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á. Dân số của Lô Châu là 998.900 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Lô Châu
ISO CN / CHN
Dân số 998.900
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 28.8903, 105.4257

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)—
Lan Châu Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Phúc Châu Asia/Shanghai (—)—
Quý Dương Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Tế Nam Asia/Shanghai (—)—
Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trịnh Châu Asia/Shanghai (—)—
Truy Bác Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sichuan

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Bazhong Asia/Shanghai (—)—
Dazhou Asia/Shanghai (—)—
Deyang Asia/Shanghai (—)—
Guang’an Asia/Shanghai (—)—
Guangyuan Asia/Shanghai (—)—
Leshan Asia/Shanghai (—)—
Meishan Asia/Shanghai (—)—
Mianyang Asia/Shanghai (—)—
Mianzhu, Deyang, Sichuan Asia/Shanghai (—)—
Nanchong Asia/Shanghai (—)—
Neijiang Asia/Shanghai (—)—
Panzhihua Asia/Shanghai (—)—
Suining Asia/Shanghai (—)—
Xichang Asia/Shanghai (—)—
Ya'an Asia/Shanghai (—)—
Yibin Asia/Shanghai (—)—
Zigong Asia/Shanghai (—)—
Ziyang Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Sichuan

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Lô Châu?

Giờ địa phương hiện tại ở Lô Châu là —.

Lô Châu thuộc múi giờ nào?

Lô Châu sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Lô Châu?

Lô Châu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Lô Châu?

Lô Châu không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Lô Châu là gì?

Lô Châu còn được gọi là: 루저우 시, Lô Châu, Lô͘-chiu-chhī, Lu, Lu-chou, Lu-chou-shih, Luchow, Lù-ciŭ, Lu-čou, Lu-hsien.

Thời gian hiện tại tại Lô Châu, Trung Quốc