Thời gian hiện tại tại Sơn Tây, Trung Quốc
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Sơn Tây, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Sơn Tây
Đồng hồ trực tuyến — Sơn Tây
Asia/Shanghai
Đồng hồ trực tuyến — Sơn Tây
Giới thiệu về Sơn Tây
Múi giờ
Asia/Shanghai
Quốc gia
Trung Quốc
Tọa độ
37.6667, 112.2500
Dân số
34.915.616
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hàng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Hợp Phì Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phật Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quảng Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Thanh Đảo Asia/Shanghai (—) | — |
| Thành Đô Asia/Shanghai (—) | — |
| Thẩm Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Thâm Quyến Asia/Shanghai (—) | — |
| Thiên Tân Asia/Shanghai (—) | — |
| Thượng Hải Asia/Shanghai (—) | — |
| Tô Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trùng Khánh Asia/Shanghai (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |
| Wuzhong Asia/Shanghai (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Bắc Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Đông Hoản Asia/Shanghai (—) | — |
| Hải Khẩu Asia/Shanghai (—) | — |
| Lâm Nghi Asia/Shanghai (—) | — |
| Lüliang Asia/Shanghai (—) | — |
| Minhang Asia/Shanghai (—) | — |
| Nam Kinh Asia/Shanghai (—) | — |
| Phố Đông Asia/Shanghai (—) | — |
| Quý Dương Asia/Shanghai (—) | — |
| Sán Đầu Asia/Shanghai (—) | — |
| Tây An Asia/Shanghai (—) | — |
| Tế Nam Asia/Shanghai (—) | — |
| Thạch Gia Trang Asia/Shanghai (—) | — |
| Thập Yển Asia/Shanghai (—) | — |
| Thường Châu Asia/Shanghai (—) | — |
| Trung Sơn Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Sa Asia/Shanghai (—) | — |
| Trường Xuân Asia/Shanghai (—) | — |
| Ürümqi Asia/Urumqi (—) | — |
| Vũ Hán Asia/Shanghai (—) | — |