Thời gian hiện tại tại Linfen Shi, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Linfen Shi, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Linfen Shi, Trung Quốc Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Linfen Shi

Đồng hồ trực tuyến — Linfen Shi

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Linfen Shi

Linfen Shi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Linfen Shi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Linfen Shi.
Linfen Shi
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Linfen Shi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Linfen Shi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Linfen Shi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Linfen Shi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Linfen Shi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Linfen Shi

Business hours and time difference: Linfen Shi

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Linfen Shi, Trung Quốc. Time calculations use the Asia/Shanghai time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Linfen Shi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 47 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−124 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 37 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 41 phút 29 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
06:54–07:29 / 17:06–17:41
Giờ xanh
06:27–06:37 / 17:58–18:08
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 57° ĐĐB ↓ 305° TB
Độ chiếu sáng
88%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.1 ng
Khoảng cách
364.505 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Linfen Shi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Linfen Shi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Linfen Shi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Linfen Shi

36.2300, 111.3818

Bản đồ

Linfen Shi is a region of Trung Quốc, located in Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Vùng Linfen Shi
Largest city Linfen
ISO CN / CHN
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 36.2300, 111.3818

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Linfen Shi

2 / 2
Thành phố ▲Thời gian
Linfen Asia/Shanghai (—)—
Xinzhi Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Dalian Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Huệ Châu Asia/Shanghai (—)—
Lan Châu Asia/Shanghai (—)—
Lâm Nghi Asia/Shanghai (—)—
Minhang Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Pujiang Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Tế Nam Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Shanxi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Linfen Shi?

Giờ địa phương hiện tại ở Linfen Shi là —.

Linfen Shi thuộc múi giờ nào?

Linfen Shi sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Linfen Shi?

Linfen Shi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Linfen Shi?

Linfen Shi không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Linfen Shi belong to?

Linfen Shi is a region of Trung Quốc.

Các tên thay thế của Linfen Shi là gì?

Linfen Shi còn được gọi là: Linfen, Linfen Diqu, Linfen Shi, Lin-fen Shih, Lin-fen Ti-ch’ü, 临汾, 临汾市.

Thời gian hiện tại tại Linfen Shi, Trung Quốc