Thời gian hiện tại tại Ringerike, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ringerike, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Ringerike, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Ringerike

Đồng hồ trực tuyến — Ringerike

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Ringerike

Ringerike so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Ringerike
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Ringerike.
Ringerike
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Ringerike —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ringerike
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Ringerike
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ringerike Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ringerike
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ringerike

Business hours and time difference: Ringerike

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Ringerike, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Ringerike

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 12 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−319 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 55 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 49 phút 3 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 114° ĐĐN ↓ 246° TTN
Giờ vàng
07:26–08:30 / 15:34–16:38
Giờ xanh
06:42–06:58 / 17:05–17:22
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 320° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ringerike

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ringerike

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Ringerike

60.1602, 10.2566

Bản đồ

Ringerike is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Ringerike is 30.641 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Ringerike
Largest city Hønefoss
ISO NO / NOR
Dân số 30.641
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 60.1602, 10.2566

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ringerike

5 / 5
Thành phố ▲Thời gian
Hallingby Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Nakkerud Europe/Oslo (—)—
Sokna Europe/Oslo (—)—
Tyristrand Europe/Oslo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)—
Drammen Europe/Oslo (—)—
Fredrikstad Europe/Oslo (—)—
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Harstad Europe/Oslo (—)—
Haugesund Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Kristiansund Europe/Oslo (—)—
Larvik Europe/Oslo (—)—
Leirvik Europe/Oslo (—)—
Levanger Europe/Oslo (—)—
Molde Europe/Oslo (—)—
Moss Europe/Oslo (—)—
Sarpsborg Europe/Oslo (—)—
Sola Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Stjørdal Europe/Oslo (—)—
Stjørdalshalsen Europe/Oslo (—)—
Time Europe/Oslo (—)—
Tønsberg Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Buskerud

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ringerike?

Giờ địa phương hiện tại ở Ringerike là —.

Ringerike thuộc múi giờ nào?

Ringerike sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Ringerike?

Giờ mùa hè ở Ringerike bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Ringerike?

Giờ mùa hè ở Ringerike kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Ringerike belong to?

Ringerike is a region of Na Uy.

What is the population of Ringerike?

The population of Ringerike is 30.641 people.

Các tên thay thế của Ringerike là gì?

Ringerike còn được gọi là: 3007.

Thời gian hiện tại tại Ringerike, Na Uy