Thời gian hiện tại tại Rælingen, Na Uy

Cờ Na Uy

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Rælingen, Na Uy, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Rælingen, Na Uy Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Rælingen

Đồng hồ trực tuyến — Rælingen

Europe/Oslo

Đồng hồ trực tuyến — Rælingen

Rælingen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Rælingen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Rælingen.
Rælingen
00:00:00
Europe/Oslo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Rælingen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Rælingen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Rælingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Rælingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Rælingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Rælingen

Business hours and time difference: Rælingen

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Rælingen, Na Uy. Time calculations use the Europe/Oslo time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Rælingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 8 giờ 17 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−302 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 18 giờ 50 phút 23 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 53 phút 36 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 122° ĐĐN ↓ 238° TTN
Giờ vàng
07:50–09:01 / 14:56–16:07
Giờ xanh
07:03–07:21 / 16:36–16:53
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 102° ĐĐN ↓ 253° TTN
Độ chiếu sáng
8%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.8 ng
Khoảng cách
388.621 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Rælingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Rælingen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Rælingen

59.9263, 11.0653

Bản đồ

Rælingen is a region of Na Uy, located in Châu Âu. The population of Rælingen is 15.345 people.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Na Uy
Vùng Rælingen
ISO NO / NOR
Dân số 15.345
TLD .no
Tiền tệ NOK — Krone
Tọa độ 59.9263, 11.0653

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Na Uy

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ålesund Europe/Oslo (—)—
Alta Europe/Oslo (—)—
Elverum Europe/Oslo (—)—
Gjøvik Europe/Oslo (—)—
Grimstad Europe/Oslo (—)—
Hamar Europe/Oslo (—)—
Hønefoss Europe/Oslo (—)—
Kongsberg Europe/Oslo (—)—
Kristiansand Europe/Oslo (—)—
Levanger Europe/Oslo (—)—
Nesttun Europe/Oslo (—)—
Oslo Europe/Oslo (—)—
Sandnes Europe/Oslo (—)—
Stavanger Europe/Oslo (—)—
Steinkjer Europe/Oslo (—)—
Stjørdal Europe/Oslo (—)—
Time Europe/Oslo (—)—
Tromsdalen Europe/Oslo (—)—
Tromsø Europe/Oslo (—)—
Trondheim Europe/Oslo (—)—

Các quận và hạt của Akershus

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Rælingen?

Giờ địa phương hiện tại ở Rælingen là —.

Rælingen thuộc múi giờ nào?

Rælingen sử dụng múi giờ Europe/Oslo.

Khi nào DST bắt đầu tại Rælingen?

Giờ mùa hè ở Rælingen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Rælingen?

Giờ mùa hè ở Rælingen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

What country does Rælingen belong to?

Rælingen is a region of Na Uy.

What is the population of Rælingen?

The population of Rælingen is 15.345 people.

Các tên thay thế của Rælingen là gì?

Rælingen còn được gọi là: 3027, Kommun Rælingen, Rælingen kommune, Rælingens kommun, Релинген, রায়েলিনজেন, 雷靈恩.

Thời gian hiện tại tại Rælingen, Na Uy