Thời gian hiện tại tại Gabala, Azerbaijan
Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gabala, Azerbaijan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.
Đồng hồ trực tuyến — Gabala
Đồng hồ trực tuyến — Gabala
Asia/Baku
Đồng hồ trực tuyến — Gabala
Giới thiệu về Gabala
Múi giờ
Asia/Baku
Quốc gia
Azerbaijan
Tọa độ
40.9167, 47.8333
Dân số
108.900
Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Ağcabǝdi Asia/Baku (—) | — |
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Bakikhanov Asia/Baku (—) | — |
| Baku Asia/Baku (—) | — |
| Baladjary Asia/Baku (—) | — |
| Ganca Asia/Baku (—) | — |
| Göyçay Asia/Baku (—) | — |
| Lankaran Asia/Baku (—) | — |
| Lerik Asia/Baku (—) | — |
| Maştağa Asia/Baku (—) | — |
| Mingachevir Asia/Baku (—) | — |
| Nakhchivan Asia/Baku (—) | — |
| Qaraçuxur Asia/Baku (—) | — |
| Saatli Asia/Baku (—) | — |
| Şǝki Asia/Baku (—) | — |
| Sirvan Asia/Baku (—) | — |
| Sumqayit Asia/Baku (—) | — |
| Tovuz Asia/Baku (—) | — |
| Xirdalan Asia/Baku (—) | — |
| Yevlakh Asia/Baku (—) | — |
Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Azerbaijan
| Thành phố ▲ | Thời gian |
|---|---|
| Agdam Asia/Baku (—) | — |
| Amiradzhan Asia/Baku (—) | — |
| Berde Asia/Baku (—) | — |
| Buzovna Asia/Baku (—) | — |
| Göyçay Asia/Baku (—) | — |
| Goygol Asia/Baku (—) | — |
| Jalilabad Asia/Baku (—) | — |
| Kürdǝmir Asia/Baku (—) | — |
| Lankaran Asia/Baku (—) | — |
| Lökbatan Asia/Baku (—) | — |
| Mingachevir Asia/Baku (—) | — |
| Qaraçuxur Asia/Baku (—) | — |
| Sabirabad Asia/Baku (—) | — |
| Salyan Asia/Baku (—) | — |
| Shusha Asia/Baku (—) | — |
| Sirvan Asia/Baku (—) | — |
| Tǝrtǝr Asia/Baku (—) | — |
| Tovuz Asia/Baku (—) | — |
| Xaçmaz Asia/Baku (—) | — |
| Zaqatala Asia/Baku (—) | — |